“Chứng nhận FDA thiết bị y tế” là cách gọi quen thuộc của doanh nghiệp Việt Nam khi muốn đưa thiết bị y tế vào Hoa Kỳ. Cách gọi này phản ánh đúng nhu cầu, nhưng không phản ánh đúng cơ chế pháp lý. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (U.S. Food and Drug Administration — FDA) không cấp một “giấy chứng nhận FDA” cho thiết bị y tế. Thứ mà doanh nghiệp thực sự phải hoàn thành là một chuỗi nghĩa vụ tuân thủ khác nhau, phụ thuộc vào chính sản phẩm của mình.
Bài viết này trình bày đúng chuỗi nghĩa vụ đó theo trình tự mà một hồ sơ thực tế phải đi qua, kèm khung quyết định để doanh nghiệp tự xác định mình đang ở đâu.

Vì sao không tồn tại “giấy chứng nhận FDA thiết bị y tế”
Đây là điểm cần làm rõ trước mọi thứ khác, vì hiểu sai chỗ này kéo theo sai lầm về ngân sách, tiến độ và cả rủi ro pháp lý khi bán hàng.
Quy định liên bang Hoa Kỳ nói thẳng về việc này. 21 CFR 807.39 ghi:
“Registration of a device establishment or assignment of a registration number does not in any way denote approval of the establishment or its products. Any representation that creates an impression of official approval because of registration or possession of a registration number is misleading and constitutes misbranding.”
Dịch nghĩa: việc đăng ký cơ sở thiết bị y tế hoặc việc được cấp một mã số đăng ký không hề đồng nghĩa với việc FDA phê duyệt cơ sở đó hay sản phẩm của cơ sở đó. Mọi cách trình bày tạo ấn tượng rằng sản phẩm đã được cơ quan này chấp thuận chỉ vì đã đăng ký hoặc vì có mã số đăng ký đều là gây hiểu nhầm và cấu thành hành vi ghi nhãn sai (misbranding).
Nói cách khác, chính quy định của Hoa Kỳ coi việc quảng bá “đã có chứng nhận FDA” dựa trên mã số đăng ký là một vi phạm, chứ không phải một thành tích.
Vậy FDA thực sự tạo ra những kết quả gì
Tùy sản phẩm và tùy loại hình cơ sở, doanh nghiệp có thể nhận được một hoặc nhiều kết quả sau — và không kết quả nào trong số này là “giấy chứng nhận”:
| Kết quả | Bản chất | Ai nhận được |
|---|---|---|
| Registration Number, Owner/Operator Number, FEI | Mã định danh hành chính sau khi đăng ký cơ sở. Tra cứu công khai được. | Mọi cơ sở thuộc diện phải đăng ký |
| Listing Number | Số hồ sơ liệt kê từng thiết bị mà cơ sở đưa ra thị trường Hoa Kỳ | Cơ sở phải liệt kê thiết bị |
| 510(k) clearance kèm K-number | Thư xác nhận thiết bị tương đương đáng kể với một thiết bị đã lưu hành hợp pháp. Tiếng Anh gọi là clearance, không phải approval. | Thiết bị thuộc diện phải nộp 510(k) |
| De Novo grant kèm DEN-number | Quyết định phân loại mới cho thiết bị chưa có tiền lệ, rủi ro thấp hoặc trung bình | Thiết bị mới không có predicate phù hợp |
| PMA approval kèm P-number | Đây là trường hợp duy nhất dùng đúng từ “phê duyệt”, áp dụng cho thiết bị rủi ro cao | Phần lớn thiết bị Class III |
Một doanh nghiệp có mã số đăng ký cơ sở nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ tiền thị trường (nếu thuộc diện) thì chưa được phép bán thiết bị tại Hoa Kỳ. Đây là nhầm lẫn tốn kém nhất mà chúng tôi gặp khi tư vấn.
Cảnh báo: “certificate of registration” do bên thứ ba phát hành
Trên thị trường Việt Nam lưu hành nhiều bản “CERTIFICATE OF REGISTRATION” in hình đại bàng, cờ Hoa Kỳ và con dấu “FDA APPROVED”, ghi tên doanh nghiệp cùng danh sách thiết bị và mã Product Code. Những bản này không do FDA phát hành. Chúng do các công ty tư nhân đóng vai trò U.S. Agent tự in ra.
Điều đáng chú ý là chính phần chữ nhỏ trên các bản đó thường tự thừa nhận điều này: đơn vị phát hành nêu rõ họ là “a private agent not affiliated with the U.S. Food and Drug Administration” và rằng FDA không công nhận giấy chứng nhận đăng ký do họ cấp. Con dấu “FDA APPROVED” nằm ngay cạnh dòng chữ phủ nhận đó.
Doanh nghiệp cần hiểu ba hệ quả:
- Bản giấy đó không thay thế bất kỳ nghĩa vụ nào: không thay 510(k), không thay De Novo, không thay PMA, không thay Device Listing.
- Dùng bản giấy đó để quảng bá “sản phẩm đã được FDA chứng nhận/phê duyệt” chính là hành vi mà 21 CFR 807.39 mô tả là gây hiểu nhầm.
- Trạng thái đăng ký thật của cơ sở tra cứu được miễn phí trên cơ sở dữ liệu công khai của FDA. Không cần bản giấy nào để chứng minh.
Khung quyết định: bảy câu hỏi theo đúng thứ tự
Mọi hồ sơ thiết bị y tế vào Hoa Kỳ đều đi qua bảy câu hỏi dưới đây. Trả lời sai câu trước sẽ làm hỏng toàn bộ các câu sau, nên không được đảo thứ tự.
Bước 1 — Intended Use của sản phẩm là gì
Intended Use (mục đích sử dụng dự kiến) là điểm khởi đầu của toàn bộ khung pháp lý, không phải tên gọi thương mại hay mã HS. FDA suy ra mục đích sử dụng từ nhãn, tài liệu hướng dẫn, quảng cáo, website và mọi hình thức trình bày khác của doanh nghiệp.
Hệ quả thực tế: cùng một sản phẩm vật lý có thể rơi vào hai khung quản lý hoàn toàn khác nhau chỉ vì cách viết công bố. Một chiếc gối kê cổ bán như hàng tiêu dùng không phải thiết bị y tế; cũng chiếc gối đó nếu công bố “hỗ trợ điều trị thoái hóa đốt sống cổ” thì đã bước vào định nghĩa thiết bị y tế.
Bước 2 — Sản phẩm có phải Medical Device theo luật Hoa Kỳ không
Định nghĩa thiết bị y tế nằm ở Section 201(h) của Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Liên bang (FD&C Act). Điểm phân biệt cốt lõi với thuốc: thiết bị đạt được tác dụng chính không thông qua tác động hóa học lên cơ thể và không phụ thuộc vào chuyển hóa.
Nếu sản phẩm không thuộc định nghĩa này thì toàn bộ phần còn lại của bài không áp dụng — doanh nghiệp cần tra cứu khung khác (thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, sản phẩm tiêu dùng).
Bước 3 — Classification Regulation nào điều chỉnh
Classification Regulation là điều khoản trong 21 CFR mô tả một chủng loại thiết bị (device type) và ấn định nhóm rủi ro cùng các biện pháp kiểm soát áp dụng. Doanh nghiệp tra theo mô tả chủng loại thiết bị chứ không tra theo tên thương mại.
Bước 4 — Product Code nào
Product Code là mã ba ký tự gắn với một chủng loại thiết bị cụ thể trong hệ thống phân loại. Đây không phải mã hành chính vô nghĩa: chính Product Code quyết định nhóm rủi ro, tình trạng miễn trừ, biện pháp kiểm soát đặc biệt nếu có, và cả cách hải quan Hoa Kỳ xử lý lô hàng khi thông quan.
Chọn sai Product Code là lỗi phổ biến nhất trong hồ sơ của doanh nghiệp Việt Nam, và hậu quả không hiện ra ngay — nó hiện ra lúc hàng bị giữ tại cảng. Cách tra cứu và các trường dữ liệu cần đọc được hướng dẫn ở bài Product Code FDA và cách phân loại thiết bị y tế.
Bước 5 — Thiết bị thuộc Class I, II hay III
Nhóm rủi ro được ấn định sẵn trong Classification Regulation, doanh nghiệp không tự chọn.
| Nhóm | Mức rủi ro | Biện pháp kiểm soát | Nghĩa vụ tiền thị trường thường gặp |
|---|---|---|---|
| Class I | Thấp | General Controls | Phần lớn được miễn 510(k), nhưng không phải tất cả |
| Class II | Trung bình | General Controls + Special Controls | Thường phải nộp 510(k); một số chủng loại được miễn |
| Class III | Cao | General Controls + phê duyệt tiền thị trường | Thường phải nộp PMA |
Ba mệnh đề tuyệt đối sau đây đều sai và cần loại khỏi cách hiểu của doanh nghiệp:
- “Class I thì không phải làm gì với FDA.” Sai. Class I vẫn chịu General Controls, vẫn phải đăng ký cơ sở và liệt kê thiết bị nếu thuộc diện, và một phần Class I vẫn phải nộp 510(k).
- “Class II thì luôn phải nộp 510(k).” Sai. Có những chủng loại Class II được miễn 510(k) kèm điều kiện giới hạn.
- “Biết được nhóm là đủ.” Sai. Nhóm chỉ cho biết mức kiểm soát; nghĩa vụ cụ thể nằm ở Classification Regulation và Product Code tương ứng.
Bước 6 — Có được miễn trừ không, và miễn tới đâu
Tình trạng miễn 510(k) gắn với từng Product Code chứ không gắn với cả nhóm. Quan trọng hơn, miễn trừ luôn kèm giới hạn: nếu thiết bị vượt quá phạm vi mô tả trong Classification Regulation — thay đổi mục đích sử dụng, thay đổi nguyên lý vận hành cơ bản — thì phần miễn trừ mất hiệu lực và nghĩa vụ nộp hồ sơ quay lại.
Cần phân biệt rành mạch: miễn 510(k) không đồng nghĩa với miễn đăng ký cơ sở, miễn liệt kê thiết bị, miễn hệ thống chất lượng hay miễn nghĩa vụ hậu thị trường.
Bước 7 — Con đường tiền thị trường nào
| Con đường | Khi nào áp dụng | Kết quả |
|---|---|---|
| Miễn trừ (exempt) | Product Code được miễn và thiết bị nằm trong giới hạn miễn trừ | Không nộp hồ sơ tiền thị trường; vẫn phải đăng ký và liệt kê |
| Premarket Notification 510(k) | Có thiết bị đã lưu hành hợp pháp để so sánh (predicate device) | 510(k) clearance, kèm K-number |
| De Novo Classification Request | Thiết bị mới, rủi ro thấp hoặc trung bình, không có predicate phù hợp | De Novo grant, tạo ra phân loại mới |
| Premarket Approval (PMA) | Thiết bị rủi ro cao, thường là Class III | PMA approval — trường hợp duy nhất gọi là phê duyệt |
Một sai lầm thường gặp: cho rằng “không có predicate thì bắt buộc phải làm PMA”. Không đúng. De Novo tồn tại chính là để xử lý tình huống thiết bị mới nhưng rủi ro không cao — điều kiện áp dụng và cách tự đánh giá nằm ở bài FDA De Novo là gì. Chi tiết hai con đường này nằm ở bài Premarket Approval (PMA) và cách phân biệt với De Novo, còn nghĩa vụ 510(k) cùng các trường hợp miễn trừ nằm ở bài FDA 510(k) là gì và ai được miễn.
Đăng ký cơ sở và liệt kê thiết bị: hai thủ tục khác nhau
Đây là cặp khái niệm bị gộp nhầm nhiều nhất.
- Establishment Registration — đăng ký cơ sở. Khai báo rằng có một địa điểm đang sản xuất, đóng gói, dán nhãn, tái chế biến hoặc nhập khẩu thiết bị y tế cho thị trường Hoa Kỳ.
- Device Listing — liệt kê từng thiết bị mà cơ sở đó đưa ra thị trường, gắn với Product Code tương ứng.
Hoàn thành thủ tục này không tự động hoàn thành thủ tục kia. Cơ sở đã đăng ký nhưng chưa liệt kê thiết bị thì thiết bị đó chưa đủ điều kiện nhập khẩu.
Quy định về nhập khẩu nêu rõ: không thiết bị nào được nhập khẩu hoặc chào nhập khẩu vào Hoa Kỳ trừ khi thiết bị đó là đối tượng của một hồ sơ Device Listing và được sản xuất tại một cơ sở đã đăng ký (trừ trường hợp dùng cho nghiên cứu).
Chu kỳ hằng năm — không phải đăng ký một lần
Đăng ký cơ sở thiết bị y tế là nghĩa vụ hằng năm. Cửa sổ đăng ký lại chạy từ ngày 01/10 đến 31/12 mỗi năm, và thông tin Device Listing cũng phải được rà soát trong cùng khung thời gian đó. Đây là điểm khác biệt so với một số cụm sản phẩm khác của FDA — doanh nghiệp không nên bê chu kỳ hai năm của ngành thực phẩm hay mỹ phẩm sang thiết bị y tế.
Không có khái niệm “đăng ký trọn đời” hay “đăng ký một lần dùng mãi”. Bỏ lỡ cửa sổ gia hạn đồng nghĩa cơ sở rơi khỏi trạng thái đăng ký hợp lệ, kéo theo rủi ro với các lô hàng đang trên đường.
Phí thường niên
Phí đăng ký cơ sở thiết bị y tế là khoản bắt buộc, đóng theo năm tài khóa của Hoa Kỳ. Hai mức gần nhất được FDA công bố trên Công báo Liên bang:
| Năm tài khóa | Thời gian áp dụng | Phí đăng ký cơ sở |
|---|---|---|
| FY 2026 | 01/10/2025 – 30/09/2026 | 11.423 USD |
| FY 2027 | 01/10/2026 – 30/09/2027 | 13.785 USD |
Khoản phí này không có mức giảm cho doanh nghiệp nhỏ. Điều đó khác với phí nộp hồ sơ 510(k), De Novo hay PMA — những khoản có mức ưu đãi riêng cho doanh nghiệp đủ điều kiện. Phân tích đầy đủ các mức phí nằm ở bài lệ phí đăng ký cơ sở FDA thiết bị y tế.
Vì mức phí thay đổi theo từng năm tài khóa, mọi con số đọc được trên internet đều cần đối chiếu lại với thông báo hiện hành trước khi lập ngân sách.
Ba vai trò dễ nhầm: U.S. Agent, Official Correspondent, Initial Importer
Cơ sở nước ngoài phải khai báo U.S. Agent như một phần của hồ sơ đăng ký. Theo 21 CFR 807.40, U.S. Agent phải cư trú hoặc có địa điểm kinh doanh tại Hoa Kỳ, và khi FDA yêu cầu thì phải hỗ trợ liên lạc với cơ sở nước ngoài, trả lời câu hỏi liên quan đến sản phẩm và hỗ trợ sắp xếp thanh tra. Thông tin FDA gửi cho U.S. Agent được coi là đã gửi cho chính cơ sở đó. Mọi thay đổi tên, địa chỉ hoặc số điện thoại của U.S. Agent phải báo trong 10 ngày làm việc.
| Vai trò | Chức năng | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| U.S. Agent | Đầu mối liên lạc tại Hoa Kỳ của cơ sở nước ngoài | Bắt buộc với cơ sở nước ngoài. Không phải người nộp 510(k), không chịu trách nhiệm thương mại thay doanh nghiệp |
| Official Correspondent | Người được cơ sở chỉ định làm đầu mối cho hồ sơ đăng ký và liệt kê | Là vai trò trong hệ thống đăng ký, không mặc định trùng với U.S. Agent |
| Initial Importer | Đơn vị tại Hoa Kỳ đầu tiên nhận thiết bị nhập khẩu để phân phối | Là một loại cơ sở phải tự đăng ký, gánh nghĩa vụ hậu thị trường riêng. Không mặc định là U.S. Agent |
Hai nhầm lẫn hay gặp: coi nhà phân phối Mỹ mặc nhiên là U.S. Agent, và coi U.S. Agent là bên “bảo lãnh” hàng thông quan. Cả hai đều sai. U.S. Agent không cam kết được kết quả thông quan, và cũng không thay doanh nghiệp gánh trách nhiệm về sản phẩm.
Hệ thống chất lượng: QMSR thay QSR từ 02/02/2026
Đây là thay đổi lớn nhất trong vài năm gần đây và nhiều tài liệu tiếng Việt vẫn chưa cập nhật.
Từ ngày 02/02/2026, quy định hệ thống chất lượng cho thiết bị y tế tại 21 CFR Part 820 được sửa đổi thành Quality Management System Regulation (QMSR), viện dẫn tiêu chuẩn ISO 13485:2016 vào trong quy định. Cùng ngày đó, FDA ngừng sử dụng kỹ thuật thanh tra QSIT và chuyển sang chương trình thanh tra được mô tả trong Compliance Program 7382.850.
Điều này không có nghĩa là doanh nghiệp cứ có chứng chỉ ISO 13485 là xong. FDA nêu rõ hai điểm:
- FDA không cấp giấy chứng nhận phù hợp ISO 13485:2016 sau thanh tra.
- FDA không yêu cầu doanh nghiệp phải có chứng chỉ ISO 13485.
Nghĩa là chứng chỉ ISO 13485 do một tổ chức chứng nhận cấp là bằng chứng hữu ích về hệ thống, nhưng không phải bằng chứng tuân thủ QMSR trước FDA, và không thay thế được thanh tra của FDA. Doanh nghiệp đã có ISO 13485 vẫn cần rà soát khoảng cách giữa hệ thống hiện tại với các yêu cầu bổ sung mà QMSR giữ lại ngoài phạm vi tiêu chuẩn.
Nghĩa vụ sau khi thiết bị đã ra thị trường
Nhiều doanh nghiệp coi việc có mã số đăng ký là đích đến. Thực tế phần lớn nghĩa vụ bắt đầu sau thời điểm đó.
- Duy trì đăng ký và liệt kê: rà soát và gia hạn trong cửa sổ 01/10 – 31/12 hằng năm, cập nhật khi có thay đổi.
- UDI và GUDID: nếu thiết bị thuộc diện áp dụng, phải gắn mã định danh thiết bị duy nhất (Unique Device Identifier) gồm phần Device Identifier và Production Identifier, đồng thời nộp dữ liệu lên cơ sở dữ liệu GUDID. Cần nhớ: UDI không phải mã số đăng ký cơ sở và cũng không phải K-number.
- Ghi nhãn: nhãn và tài liệu kèm theo phải nhất quán với mục đích sử dụng đã khai. Công bố vượt quá phạm vi đã được xem xét là rủi ro pháp lý trực tiếp.
- Medical Device Reporting (MDR): báo cáo các sự cố liên quan đến tử vong, thương tích nghiêm trọng và trục trặc thiết bị theo quy định tại 21 CFR Part 803.
- Correction và Removal: các hành động khắc phục hoặc thu hồi khỏi thị trường có nghĩa vụ báo cáo riêng theo 21 CFR Part 806. Không phải mọi hành động khắc phục đều là “recall”, và cũng không phải mọi trường hợp đều phải báo cáo — điều kiện báo cáo phụ thuộc lý do thực hiện.
Doanh nghiệp Việt Nam thường rơi vào tình huống nào
Nghĩa vụ khác nhau rõ rệt theo vai trò trong chuỗi cung ứng. Bảng dưới đây là các cấu hình chúng tôi gặp thường xuyên nhất khi tư vấn.
| Tình huống | Ai đăng ký cơ sở | Ai liệt kê thiết bị | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Nhà máy Việt Nam bán trực tiếp sang Mỹ dưới thương hiệu của mình | Nhà máy Việt Nam | Nhà máy Việt Nam | Phải khai U.S. Agent; gánh toàn bộ nghĩa vụ tiền và hậu thị trường |
| Nhà máy Việt Nam gia công OEM cho thương hiệu Mỹ | Cả nhà máy Việt Nam và chủ thương hiệu Mỹ, theo vai trò của mỗi bên | Thường là chủ thương hiệu đứng tên trên nhãn | Hợp đồng phải phân định rõ ai chịu trách nhiệm hồ sơ tiền thị trường |
| Doanh nghiệp Việt Nam xuất cho nhà phân phối Mỹ | Nhà máy Việt Nam; nhà phân phối đăng ký với tư cách Initial Importer | Theo vai trò từng bên | Nhà phân phối không mặc nhiên là U.S. Agent |
| Doanh nghiệp thương mại Việt Nam không sản xuất | Tùy hoạt động thực tế có thuộc diện phải đăng ký hay không | Tùy vai trò | Không phải mọi doanh nghiệp thương mại đều thuộc diện đăng ký |
Bốn câu hỏi doanh nghiệp hay hỏi nhất
Có ISO 13485 rồi thì có cần làm gì với FDA nữa không? Có. ISO 13485 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng, không thay thế đăng ký cơ sở, không thay thế liệt kê thiết bị, không thay thế 510(k) hay PMA.
Có 510(k) clearance rồi thì còn phải đăng ký cơ sở không? Có. Đây là hai nghĩa vụ tách biệt: một thuộc về thiết bị, một thuộc về cơ sở.
Có mã số đăng ký rồi thì bán được chưa? Chưa chắc. Nếu thiết bị thuộc diện phải nộp 510(k), De Novo hoặc PMA mà chưa hoàn thành, thì việc có mã số đăng ký không cho phép bán hàng.
Nhà máy tại Việt Nam có bắt buộc phải có U.S. Agent không? Có, nếu là cơ sở nước ngoài thuộc diện phải đăng ký. Thông tin U.S. Agent là một phần bắt buộc của hồ sơ đăng ký.
Checklist rà soát trước khi bắt đầu
- Viết chính xác Intended Use bằng tiếng Anh, rà lại toàn bộ nhãn, catalogue và website xem có công bố nào vượt quá phạm vi đó không.
- Xác định sản phẩm có thuộc định nghĩa Medical Device theo luật Hoa Kỳ hay không.
- Tra Classification Regulation và Product Code theo mô tả chủng loại thiết bị, không tra theo tên thương mại.
- Ghi lại nhóm rủi ro và tình trạng miễn trừ gắn với Product Code đó, kèm giới hạn của miễn trừ.
- Chốt con đường tiền thị trường: miễn trừ, 510(k), De Novo hay PMA.
- Lập danh sách các cơ sở thuộc diện phải đăng ký trong chuỗi cung ứng, gồm cả Initial Importer tại Hoa Kỳ.
- Chuẩn bị thông tin U.S. Agent và Official Correspondent.
- Đánh giá khoảng cách hệ thống chất lượng hiện tại so với QMSR hiệu lực từ 02/02/2026.
- Xác định thiết bị có thuộc diện UDI và GUDID hay không.
- Lập ngân sách theo năm tài khóa đang áp dụng, tách riêng phí đăng ký cơ sở với phí hồ sơ tiền thị trường.
Nguồn tham chiếu
Nội dung bài đối chiếu với văn bản gốc, truy cập ngày 11/08/2026:
- 21 CFR 807.39 — đăng ký cơ sở và mã số đăng ký không đồng nghĩa với phê duyệt; trình bày gây ấn tượng được phê duyệt là misbranding.
- 21 CFR 807.40 — nghĩa vụ đăng ký và liệt kê của cơ sở nước ngoài, yêu cầu khai U.S. Agent, phạm vi công việc của U.S. Agent, thời hạn báo thay đổi 10 ngày làm việc, điều kiện nhập khẩu gắn với Device Listing.
- FDA — Quality Management System Regulation (QMSR): hiệu lực 02/02/2026, sửa đổi 21 CFR Part 820 viện dẫn ISO 13485:2016; FDA ngừng dùng QSIT cùng ngày; FDA không cấp và không yêu cầu chứng chỉ ISO 13485.
- FDA — Device Registration and Listing: cửa sổ đăng ký lại hằng năm 01/10 – 31/12, nộp qua hệ thống FURLS/DRLM.
- Federal Register 2025-14412 (30/07/2025) — mức phí FY 2026; Federal Register 2026-15335 (30/07/2026) — mức phí FY 2027.
- 21 CFR Part 803 — Medical Device Reporting; 21 CFR Part 806 — báo cáo correction và removal.
Bước tiếp theo
Nếu doanh nghiệp đã xác định được Product Code và con đường tiền thị trường, bước kế tiếp là hoàn tất hồ sơ cơ sở: xem hướng dẫn đăng ký FDA thiết bị y tế hoặc tham khảo dịch vụ đăng ký FDA cơ sở sản xuất kinh doanh thiết bị y tế của GCDRI.
Liên hệ tư vấn
Viện Nghiên cứu Phát triển Chứng nhận Toàn cầu (GCDRI) hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xác định nhóm rủi ro, Product Code, con đường tiền thị trường và hoàn tất hồ sơ đăng ký cơ sở, liệt kê thiết bị.
- Hotline: 0904.889.859 (Ms. Hoa) – 0908.060.060
- Email: chungnhantoancau@gmail.com
- Địa chỉ: BT164 Central St, Khu Sunrise L, KDT The Manor Central Park, Phường Định Công, TP. Hà Nội, Việt Nam.
Chúng tôi là đơn vị tư vấn, không phải cơ quan quản lý của Hoa Kỳ. GCDRI không cấp và không thay mặt FDA cấp bất kỳ giấy chứng nhận nào, và không cam kết trước kết quả xét duyệt hồ sơ của FDA.
Bài viết cùng chủ đề
- đăng ký FDA cho thiết bị y tế
- lệ phí đăng ký cơ sở FDA theo năm tài chính
- đăng ký FDA cho dược phẩm và thực phẩm bổ sung
Like fanpage GCDRI để nhận tin mới mỗi ngày!
