Trong bối cảnh thị trường toàn cầu hóa và đa dạng hóa sản phẩm như hiện nay, việc xác định nguồn gốc hàng hóa trở nên vô cùng quan trọng. Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu (GCDRI) nhận thấy rằng việc hiểu rõ mã số mã vạch (MSMV) là chìa khóa giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng nhận biết hàng hóa nhập khẩu hay nội địa. Chúng tôi chọn chủ đề này để chia sẻ nhằm mang lại giá trị thực tiễn cao nhất cho độc giả Việt Nam.

🔗 Xem thêm: Mã vạch 880 là của nước nào? Hướng dẫn xác định hàng hóa Hàn Quốc chuẩn xác
Ảnh minh họa

Tìm Hiểu Về Mã Số Mã Vạch

Mã số mã vạch là một công cụ quản lý hàng hóa hiệu quả, giúp xác định nguồn gốc và thông tin chi tiết về sản phẩm. Bằng cách sử dụng ứng dụng kiểm tra mã vạch hoặc tra cứu bảng mã số mã vạch, bạn có thể dễ dàng xác định sản phẩm của mình có phải hàng nhập khẩu hay không.

Cách Đọc Mã Số Mã Vạch

Mã số mã vạch thường bắt đầu bằng ba chữ số, biểu thị quốc gia hoặc khu vực sản xuất sản phẩm. Ví dụ, nếu bạn thấy mã vạch bắt đầu bằng số 893, đó là hàng hóa nội địa của Việt Nam. Các số khác sẽ chỉ ra hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài.

Bảng Mã Số Mã Vạch Các Nước

Dưới đây là bảng mã số mã vạch của các quốc gia và khu vực, giúp bạn dễ dàng tra cứu:

Mã Số Mã Vạch Tên Nước
000 – 019 GS1 Mỹ (United States) USA
020 – 029 Phân phối giới hạn (Restricted distribution) thường chỉ cung cấp cho sử dụng nội bộ (MO defined, usually for internal use)
030 – 039 GS1 Mỹ (United States)
040 – 049 Phân phối giới hạn (Restricted distribution) thường chỉ cung cấp cho sử dụng nội bộ (MO defined, usually for internal use)
050 – 059 Coupons
060 – 139 GS1 Mỹ (United States)
200 – 299 Phân phối giới hạn (Restricted distribution) thường chỉ cung cấp cho sử dụng nội bộ (MO defined, usually for internal use)
300 – 379 GS1 Pháp (France)
380 GS1 Bulgaria
383 GS1 Slovenia
385 GS1 Croatia
387 GS1 BIH (Bosnia-Herzegovina)
400 – 440 GS1 Đức (Germany)
450 – 459 & 490 – 499 GS1 Nhật Bản (Japan)
460 – 469 GS1 Nga (Russia)
470 GS1 Kurdistan
471 GS1 Đài Loan (Taiwan)
474 GS1 Estonia
475 GS1 Latvia
476 GS1 Azerbaijan
477 GS1 Lithuania
478 GS1 Uzbekistan
479 GS1 Sri Lanka
480 GS1 Philippines
481 GS1 Belarus
482 GS1 Ukraine
484 GS1 Moldova
485 GS1 Armenia
486 GS1 Georgia
487 GS1 Kazakhstan
489 GS1 Hong Kong
500 – 509 GS1 Anh Quốc (UK)
520 GS1 Hy Lạp (Greece)
528 GS1 Libăng (Lebanon)
529 GS1 Đảo Síp (Cyprus)
530 GS1 Albania
531 GS1 MAC (FYR Macedonia)
535 GS1 Malta
539 GS1 Ireland
540 – 549 GS1 Bỉ và Luxembourg (Belgium & Luxembourg)
560 GS1 Bồ Đào Nha (Portugal)
569 GS1 Iceland
570 – 579 GS1 Đan Mạch (Denmark)
590 GS1 Ba Lan (Poland)
594 GS1 Romania
599 GS1 Hungary
600 – 601 GS1 Nam Phi (South Africa)
603 GS1 Ghana
608 GS1 Bahrain
609 GS1 Mauritius
611 GS1 Morocco
613 GS1 Algeria
616 GS1 Kenya
618 GS1 Bờ Biển Ngà (Ivory Coast)
619 GS1 Tunisia
621 GS1 Syria
622 GS1 Ai Cập (Egypt)
624 GS1 Libya
625 GS1 Jordan
626 GS1 Iran
627 GS1 Kuwait
628 GS1 Saudi Arabia
629 GS1 Tiểu Vương Quốc Ả Rập (Emirates)
640 – 649 GS1 Phần Lan (Finland)
690 – 695 GS1 Trung Quốc (China)
700 – 709 GS1 Na Uy (Norway)
729 GS1 Israel
730 – 739 GS1 Thụy Điển (Sweden)
740 GS1 Guatemala
741 GS1 El Salvador
742 GS1 Honduras
743 GS1 Nicaragua
744 GS1 Costa Rica
745 GS1 Panama
746 GS1 Cộng Hòa Dominican (Dominican Republic)
750 GS1 Mexico
754 – 755 GS1 Canada
759 GS1 Venezuela
760 – 769 GS1 Thụy Sĩ (Switzerland)
770 GS1 Colombia
773 GS1 Uruguay
775 GS1 Peru
777 GS1 Bolivia
779 GS1 Argentina
780 GS1 Chile
784 GS1 Paraguay
786 GS1 Ecuador
789 – 790 GS1 Brazil
800 – 839 GS1 Ý (Italy)
840 – 849 GS1 Tây Ban Nha (Spain)
850 GS1 Cuba
858 GS1 Slovakia
859 GS1 Cộng Hòa Czech
GS1 YU (Serbia & Montenegro)
865 GS1 Mongolia
867 GS1 Bắc Triều Tiên (North Korea)
868 – 869 GS1 Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey)
870 – 879 GS1 Hà Lan (Netherlands)
880 GS1 Hàn Quốc (South Korea)
884 GS1 Cambodia
885 GS1 Thailand
888 GS1 Singapore
890 GS1 India
893 GS1 Việt Nam
899 GS1 Indonesia
900 – 919 GS1 Áo (Austria)
930 – 939 GS1 Úc (Australia)
940 – 949 GS1 New Zealand
950 GS1 Global Office
955 GS1 Malaysia
958 GS1 Macau
977 Xuất bản sách nhiều kỳ (Serial publications=ISSN)
978 – 979 Thế giới Sách Bookland (ISBN)
980 Refund receipts
981 – 982 Common Currency Coupons
990 – 999 Coupons

Ứng Dụng Của Mã Số Mã Vạch Trong Quản Lý Hàng Hóa

Đối với doanh nghiệp và tổ chức sản xuất hàng hóa trong nước hay xuất khẩu, việc sử dụng mã số mã vạch là vô cùng cần thiết. Nó giúp quản lý hàng hóa hiệu quả, đảm bảo sản phẩm lưu thông trên thị trường một cách thuận lợi và mang lại lợi ích tốt nhất.

Đăng Ký Mã Số Mã Vạch

Việc đăng ký mã số mã vạch là một bước quan trọng để đảm bảo hàng hóa của bạn được quản lý chặt chẽ và hợp pháp. Nếu bạn chưa hiểu rõ các thủ tục đăng ký hoặc muốn tiết kiệm thời gian thực hiện, hãy liên hệ với GCDRI để được hỗ trợ.

🔗 Xem thêm: Mã vạch 49 là của nước nào? Hướng dẫn xác định nguồn gốc hàng hóa qua mã số mã vạch
Ảnh minh họa

Dịch Vụ Đăng Ký Mã Số Mã Vạch Của GCDRI

GCDRI cung cấp các dịch vụ đăng ký mã số mã vạch chi tiết và chuyên nghiệp, bao gồm:

  • Tư vấn các quy định của pháp luật về đăng ký và sử dụng mã số mã vạch.
  • Tư vấn thủ tục đăng ký, sử dụng mã số mã vạch.
  • Tư vấn hoàn thiện hồ sơ đăng ký mã vạch.
  • Tư vấn sở hữu trí tuệ, công bố chất lượng sản phẩm, thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu,…
  • Tiến hành soạn hồ sơ đăng ký mã vạch cho khách hàng.
  • Đại diện khách hàng nộp hồ sơ đăng ký tại Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng.
  • Nhận Giấy chứng nhận mã số mã vạch tại Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng cho khách hàng.

Kết Luận

Mã số mã vạch là một công cụ quản lý hàng hóa hiệu quả và quan trọng. Việc hiểu rõ và sử dụng mã số mã vạch sẽ giúp bạn dễ dàng xác định nguồn gốc sản phẩm và quản lý hàng hóa một cách tối ưu. Nếu bạn cần hỗ trợ trong việc đăng ký mã số mã vạch, hãy liên hệ với GCDRI ngay hôm nay qua Hotline: 0904.889.859 (Ms.Hoa) hoặc email: lienhe@chungnhantoancau.vn để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

Chuyên Gia at Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu  hoalinh@chungnhantoancau.vn   Web

Hoa Linh là chuyên gia tư vấn và triển khai hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế ISO với hơn 8 năm kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đạt chứng nhận ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 22000, ISO 27001 và ISO 50001. Với nền tảng kiến thức chuyên sâu về quản lý chất lượng, quản lý môi trường, an toàn lao động và an toàn thông tin, Hoa Linh đã đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp trong đa dạng lĩnh vực như sản xuất, thực phẩm, logistics, xây dựng, dịch vụ thương mại và công nghệ. Khả năng phân tích hệ thống hiện tại của doanh nghiệp, tư vấn các giải pháp cải tiến phù hợp, xây dựng tài liệu ISO chuyên nghiệp, đào tạo đội ngũ nhân sự, đánh giá nội bộ và hỗ trợ doanh nghiệp làm việc với tổ chức chứng nhận quốc tế.
Hiện tại, Hoa Linh là chuyên gia của Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu (GCDRI) và trực tiếp tham gia tư vấn - đào tạo - hỗ trợ doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO theo yêu cầu của khách hàng và đối tác quốc tế.

Liên hệ với chúng tôi

VIỆN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CHỨNG NHẬN TOÀN CẦU

Chứng nhận đạt chuẩn quốc tế Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu cung cấp chứng nhận có giá trị toàn cầu, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Thủ tục đăng ký nhanh gọn Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi đảm bảo quy trình đăng ký chứng nhận đơn giản và nhanh chóng.
Chính sách hậu mãi sau chứng nhận Hỗ trợ khách hàng lâu dài sau chứng nhận, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Liên hệ 📞 0904.889.859
Bạn thấy nội dung này thực sự hữu ích?
Cảm ơn bạn đã nhận xét!
Like fanpage GCDRI để nhận tin mới mỗi ngày!