Tiêu chuẩn ISO 14001 quy định các yêu cầu đối với một hệ thống quản lý môi trường (Environmental Management System – EMS), giúp tổ chức nhận diện, kiểm soát và cải thiện tác động môi trường từ hoạt động của mình một cách có hệ thống. Đây là tiêu chuẩn hệ thống quản lý được áp dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực môi trường, dùng được cho mọi quy mô và ngành nghề. Tại thời điểm cập nhật bài viết này, phiên bản đang có hiệu lực là ISO 14001:2026, ban hành ngày 15/04/2026 và thay thế ISO 14001:2015.
Mốc chuyển đổi theo hướng dẫn của các tổ chức công nhận: giai đoạn chuyển đổi kết thúc ngày 30/04/2029; từ sau 30/10/2027 (18 tháng kể từ ngày ban hành) các tổ chức chứng nhận không còn cấp chứng chỉ mới theo ISO 14001:2015. Yêu cầu chuyển đổi do ISO cùng Global Accreditation Cooperation Incorporated (Global ACI) đặt ra — IAF đã chấm dứt hoạt động từ 01/01/2026. Hai mốc trên là mốc chung của hệ thống công nhận; lịch đánh giá cụ thể của từng doanh nghiệp vẫn do tổ chức chứng nhận thông báo, nên cần xác nhận trực tiếp.
Bài viết này giải thích tiêu chuẩn nói gì và yêu cầu những gì — phần thủ tục, chi phí và hiệu lực của chứng chỉ được trình bày ở một bài riêng, có liên kết ở cuối trang.
Tiêu chuẩn ISO 14001 là gì?
ISO 14001 là tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành, đưa ra các yêu cầu để một tổ chức thiết lập, triển khai, duy trì và cải tiến hệ thống quản lý môi trường.
Điểm cần hiểu đúng ngay từ đầu: ISO 14001 không quy định ngưỡng phát thải hay chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể. Tiêu chuẩn không nói nhà máy được xả bao nhiêu nước thải hay khí thải — đó là việc của pháp luật môi trường và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Thay vào đó, ISO 14001 yêu cầu tổ chức phải:
- biết rõ hoạt động của mình tác động tới môi trường ở đâu và ở mức nào;
- biết mình phải tuân thủ những nghĩa vụ pháp lý nào và có bằng chứng đang tuân thủ;
- đặt mục tiêu cải thiện và có kế hoạch đạt được;
- kiểm soát vận hành để hạn chế tác động;
- đo lường kết quả thực tế và cải tiến liên tục.
Nói cách khác, ISO 14001 là khung quản trị chứ không phải bộ ngưỡng kỹ thuật.
ISO 14001 nằm ở đâu trong bộ tiêu chuẩn ISO 14000?
ISO 14000 là cả một họ tiêu chuẩn về quản lý môi trường. ISO 14001 là tiêu chuẩn duy nhất trong họ này quy định yêu cầu — tức là tiêu chuẩn có thể dùng để chứng nhận. Các tiêu chuẩn còn lại chủ yếu mang tính hướng dẫn hoặc phục vụ mục đích chuyên biệt:
- ISO 14001 — yêu cầu đối với hệ thống quản lý môi trường (chứng nhận được).
- ISO 14004 — hướng dẫn triển khai chi tiết hơn cho EMS.
- ISO 14006 — hướng dẫn tích hợp thiết kế sinh thái.
- ISO 14020 / 14024 / 14025 — nhãn và công bố môi trường cho sản phẩm.
- ISO 14040 / 14044 — đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA).
- ISO 14064 — định lượng và báo cáo khí nhà kính. Xem thêm bài ISO 14064.
Đây là lý do khi doanh nghiệp nói “làm ISO 14000” thì thực chất gần như luôn là đang nói tới ISO 14001. Bài tìm hiểu ISO, ISO 14000 và ISO 14001 phân tích kỹ hơn quan hệ này.
Các phiên bản ISO 14001 và phiên bản đang có hiệu lực
- ISO 14001:1996 — phiên bản đầu tiên, đặt nền móng cho quản lý môi trường theo chuẩn quốc tế.
- ISO 14001:2004 — cải tiến cấu trúc và làm rõ nội dung.
- ISO 14001:2015 — áp dụng cấu trúc cấp cao (Annex SL), đưa tư duy dựa trên rủi ro và vai trò lãnh đạo vào trọng tâm. Đã bị thay thế; chứng chỉ theo phiên bản này vẫn còn giá trị trong giai đoạn chuyển đổi.
- ISO 14001:2026 — phiên bản đang có hiệu lực, ban hành ngày 15/04/2026.
Giai đoạn chuyển đổi kéo dài 36 tháng kể từ ngày ban hành. Ngày kết thúc chính xác được xác định trong tài liệu chuyển tiếp của tổ chức công nhận và được tổ chức chứng nhận thông báo cho từng khách hàng — doanh nghiệp nên xác nhận trực tiếp thay vì dựa vào một mốc chung. Lộ trình chi tiết có trong bài chuyển đổi ISO 14001:2015 sang 2026; diễn biến đầy đủ các phiên bản xem tại lịch sử phát triển tiêu chuẩn ISO 14001.
Tại Việt Nam, tiêu chuẩn được chấp nhận thành TCVN tương ứng — xem bài TCVN ISO 14001.
Cấu trúc của tiêu chuẩn ISO 14001
ISO 14001 dùng cấu trúc cấp cao (Annex SL) — khung chung cho mọi tiêu chuẩn hệ thống quản lý của ISO. Nhờ đó, doanh nghiệp đã có ISO 9001 hoặc ISO 45001 sẽ thấy bố cục quen thuộc và có thể tích hợp thay vì vận hành song song ba hệ thống rời rạc.
Phần yêu cầu gồm 7 điều khoản chính, vận hành theo chu trình PDCA:
- Điều khoản 4 – Bối cảnh của tổ chức (Plan)
- Điều khoản 5 – Sự lãnh đạo (Plan)
- Điều khoản 6 – Hoạch định (Plan)
- Điều khoản 7 – Hỗ trợ (Do)
- Điều khoản 8 – Thực hiện (Do)
- Điều khoản 9 – Đánh giá kết quả hoạt động (Check)
- Điều khoản 10 – Cải tiến (Act)
Ba điều khoản đầu (1–3) là phạm vi, tài liệu viện dẫn và thuật ngữ — không chứa yêu cầu cần đáp ứng.
Điều khoản 4 — Bối cảnh của tổ chức
Tổ chức phải xác định các vấn đề bên trong và bên ngoài ảnh hưởng tới khả năng đạt kết quả mong muốn của hệ thống quản lý môi trường, xác định các bên quan tâm cùng nhu cầu và mong đợi của họ, rồi từ đó chốt phạm vi của hệ thống.
Đây là điều khoản quyết định chất lượng của toàn bộ phần còn lại: phạm vi xác định sai thì mọi thứ phía sau đều lệch. Từ phiên bản 2026, phần bối cảnh yêu cầu xem xét rõ hơn các điều kiện môi trường như biến đổi khí hậu, sử dụng tài nguyên thiên nhiên, mức độ ô nhiễm và đa dạng sinh học. Hướng dẫn cụ thể ở bài bối cảnh tổ chức trong ISO 14001.
Điều khoản 5 — Sự lãnh đạo
Lãnh đạo cao nhất phải thể hiện vai trò dẫn dắt chứ không chỉ ký ban hành tài liệu: chịu trách nhiệm về hiệu lực của hệ thống, bảo đảm chính sách và mục tiêu môi trường phù hợp với định hướng chiến lược, cung cấp nguồn lực, và phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn.
Chính sách môi trường là đầu ra chính của điều khoản này — phải phù hợp với bối cảnh, cam kết bảo vệ môi trường, cam kết tuân thủ nghĩa vụ và cam kết cải tiến liên tục. Cách xây dựng nằm ở bài chính sách môi trường trong ISO 14001.
Điều khoản 6 — Hoạch định
Đây là điều khoản đặc thù nhất của ISO 14001, gồm bốn nhóm nội dung:
- Khía cạnh môi trường — nhận diện các yếu tố trong hoạt động, sản phẩm, dịch vụ có thể tác động tới môi trường, rồi xác định khía cạnh nào là đáng kể. Đây là phần bị đánh giá kỹ nhất và cũng là phần không thể sao chép của doanh nghiệp khác. Xem bài khía cạnh môi trường theo ISO 14001.
- Nghĩa vụ tuân thủ — xác định các yêu cầu pháp luật và yêu cầu khác mà tổ chức phải tuân theo, và duy trì bằng chứng. Xem tuân thủ pháp luật môi trường tại Việt Nam.
- Rủi ro và cơ hội — từ bối cảnh, khía cạnh môi trường và nghĩa vụ tuân thủ, tổ chức xác định điều gì có thể cản trở kết quả và điều gì có thể tận dụng. Xem rủi ro và cơ hội trong ISO 14001 cùng bài đánh giá rủi ro môi trường.
- Mục tiêu môi trường và kế hoạch đạt được — mục tiêu phải đo được, có người chịu trách nhiệm, mốc thời gian và cách đánh giá kết quả. Xem thiết lập mục tiêu môi trường.
Nhận diện khía cạnh môi trường như thế nào?
Đây là phần khiến nhiều doanh nghiệp lúng túng nhất, nên tách riêng để làm rõ. Cách tiếp cận thực tế đi theo chuỗi hoạt động → khía cạnh → tác động:
- Hoạt động: một công đoạn cụ thể — ví dụ vệ sinh khuôn bằng dung môi.
- Khía cạnh môi trường: yếu tố trong hoạt động đó có thể tương tác với môi trường — phát sinh hơi dung môi, phát sinh giẻ lau nhiễm hóa chất.
- Tác động môi trường: hệ quả thực tế — ô nhiễm không khí khu vực làm việc, phát sinh chất thải nguy hại.
Sau khi liệt kê, tổ chức phải xác định khía cạnh nào là đáng kể. Tiêu chuẩn không áp đặt công thức, nhưng tiêu chí đánh giá cần nhất quán và giải thích được. Các tiêu chí thường dùng gồm mức độ nghiêm trọng của tác động, tần suất hoặc thời lượng xảy ra, khả năng kiểm soát của tổ chức, ràng buộc pháp lý liên quan, và mối quan tâm của các bên liên quan.
Ba lưu ý khi lập danh mục:
- Xét cả điều kiện bình thường, bất thường và tình huống khẩn cấp — sự cố tràn đổ thường bị bỏ sót vì “chưa từng xảy ra”.
- Xét cả khía cạnh doanh nghiệp kiểm soát trực tiếp lẫn khía cạnh chỉ có thể gây ảnh hưởng, ví dụ qua nhà thầu và nhà cung cấp.
- Danh mục phải được cập nhật khi thay đổi công nghệ, nguyên liệu, mặt bằng hoặc quy định pháp luật — không phải làm một lần rồi để đó.
Điều khoản 7 — Hỗ trợ
Bao gồm nguồn lực, năng lực nhân sự, nhận thức, trao đổi thông tin và thông tin dạng văn bản.
Hai điểm doanh nghiệp Việt Nam thường làm chưa tới: nhận thức — nhân viên trực tiếp phải hiểu khía cạnh môi trường liên quan tới công việc của chính mình, chứ không chỉ biết công ty “có làm ISO”; và trao đổi thông tin — cần cơ chế rõ ràng cho cả nội bộ lẫn bên ngoài, đặc biệt khi có sự cố. Xem bài quy trình trao đổi thông tin theo ISO 14001.
ISO 14001 yêu cầu doanh nghiệp phải có những tài liệu gì?
Tiêu chuẩn dùng khái niệm thông tin dạng văn bản thay cho cách phân chia “tài liệu” và “hồ sơ” của các phiên bản cũ, và không quy định phải có sổ tay môi trường hay một danh mục thủ tục cố định. Tổ chức tự quyết định mức độ chi tiết phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của mình.
Những nội dung thường phải duy trì hoặc lưu giữ dưới dạng văn bản:
- phạm vi của hệ thống quản lý môi trường;
- chính sách môi trường;
- danh mục khía cạnh môi trường và tiêu chí xác định khía cạnh đáng kể;
- danh mục nghĩa vụ tuân thủ;
- mục tiêu môi trường và kế hoạch đạt được;
- bằng chứng về năng lực nhân sự;
- hồ sơ trao đổi thông tin khi tiêu chuẩn yêu cầu;
- kết quả theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá;
- chương trình và kết quả đánh giá nội bộ;
- kết quả xem xét của lãnh đạo;
- hồ sơ về sự không phù hợp và hành động khắc phục.
Nguyên tắc thực tế: hồ sơ tồn tại để chứng minh hệ thống đang chạy. Một bộ tài liệu dày nhưng không khớp với thực tế vận hành sẽ bị phát hiện ngay khi chuyên gia đánh giá phỏng vấn nhân sự trực tiếp và quan sát hiện trường.
Điều khoản 8 — Thực hiện
Tổ chức phải thiết lập kiểm soát vận hành cho các quá trình liên quan tới khía cạnh môi trường đáng kể, kiểm soát các quá trình thuê ngoài, xem xét vòng đời khi phù hợp, và chuẩn bị sẵn sàng ứng phó tình huống khẩn cấp.
Phần ứng phó tình huống khẩn cấp đòi hỏi không chỉ có quy trình trên giấy mà phải được diễn tập và cập nhật sau mỗi lần diễn tập hoặc sự cố thực tế — chi tiết ở bài ứng phó tình huống khẩn cấp theo ISO 14001. Với nhóm hoạt động phát sinh chất thải, xem thêm quản lý chất thải theo ISO 14001.
Điều khoản 9 — Đánh giá kết quả hoạt động
Gồm ba nhóm: theo dõi/đo lường/phân tích và đánh giá, đánh giá nội bộ, và xem xét của lãnh đạo.
Trọng tâm của phiên bản 2026 dịch chuyển mạnh về phía này: tiêu chuẩn nhấn mạnh hơn vào kết quả hoạt động môi trường thực tế, không dừng ở chỗ có đủ tài liệu. Tổ chức cần dữ liệu chứng minh mình đang cải thiện, kèm bằng chứng đánh giá sự tuân thủ nghĩa vụ pháp lý theo định kỳ.
Điều khoản 10 — Cải tiến
Khi phát sinh sự không phù hợp, tổ chức phải ứng phó, xem xét nguyên nhân, xác định xem vấn đề tương tự có tồn tại ở nơi khác không, thực hiện hành động khắc phục và đánh giá hiệu lực của hành động đó. Cải tiến liên tục là yêu cầu bắt buộc, không phải tùy chọn.
ISO 14001:2026 thay đổi những gì so với 2015?
Cấu trúc tổng thể giữ nguyên nên doanh nghiệp đã áp dụng phiên bản 2015 không phải làm lại từ đầu. Các hướng thay đổi đáng chú ý:
- Biến đổi khí hậu trở thành nội dung chính thức trong phân tích bối cảnh và nhu cầu, mong đợi của các bên quan tâm — trước đây tồn tại dưới dạng bản sửa đổi riêng năm 2024, nay được tích hợp thẳng vào tiêu chuẩn.
- Mở rộng điều kiện môi trường cần xem xét: sử dụng tài nguyên thiên nhiên, mức độ ô nhiễm, đa dạng sinh học.
- Nhấn mạnh hơn vào kết quả hoạt động môi trường thay vì mức độ đầy đủ của hồ sơ.
- Làm rõ thuật ngữ và một số điều khoản nhằm giảm khác biệt trong cách hiểu khi đánh giá.
Doanh nghiệp nào nên áp dụng ISO 14001?
ISO 14001 là tiêu chuẩn tự nguyện, áp dụng được cho tổ chức thuộc mọi quy mô và lĩnh vực. Không có quy định chung buộc mọi doanh nghiệp phải áp dụng.
Giá trị rõ nhất với tổ chức có hoạt động phát sinh tác động môi trường đáng kể (sản xuất, xây dựng, khai thác, xử lý chất thải, logistics), tổ chức tham gia chuỗi cung ứng hoặc thị trường xuất khẩu có yêu cầu về môi trường, và tổ chức chịu nhiều nghĩa vụ tuân thủ muốn kiểm soát rủi ro một cách hệ thống. Phân tích theo nhóm ngành ở bài doanh nghiệp nào nên áp dụng ISO 14001.
Lợi ích thực tế khi áp dụng
- Kiểm soát rủi ro pháp lý — biết rõ nghĩa vụ tuân thủ và có bằng chứng, giảm rủi ro bị xử phạt.
- Giảm chi phí vận hành — tiết kiệm năng lượng, nguyên liệu, nước và giảm chi phí xử lý chất thải. Phân tích ở bài lợi ích kinh tế từ việc áp dụng ISO 14001.
- Đáp ứng yêu cầu khách hàng — nhiều đối tác lớn và thị trường xuất khẩu đưa EMS vào tiêu chí phê duyệt nhà cung cấp.
- Chuẩn hóa vận hành — trách nhiệm rõ ràng, quy trình nhất quán giữa các bộ phận và ca làm việc.
- Nền tảng cho báo cáo phát triển bền vững — dữ liệu môi trường có hệ thống là đầu vào sẵn có khi khách hàng yêu cầu báo cáo.
Cần nói rõ: lợi ích đến từ việc vận hành thật hệ thống. Áp dụng hình thức để lấy chứng chỉ thì chi phí vẫn phát sinh còn lợi ích thì không.
Áp dụng ISO 14001 khác gì với chứng nhận ISO 14001?
Hai việc khác nhau và có thể tách rời:
- Áp dụng — tổ chức tự xây dựng và vận hành hệ thống theo yêu cầu tiêu chuẩn. Việc này hoàn toàn có thể làm mà không cần chứng nhận.
- Chứng nhận — một tổ chức chứng nhận độc lập đánh giá và xác nhận hệ thống phù hợp với tiêu chuẩn, rồi cấp chứng chỉ. Cần thiết khi doanh nghiệp phải chứng minh với bên thứ ba.
Lưu ý thêm: ISO không cấp chứng chỉ. ISO xây dựng và ban hành tiêu chuẩn; việc đánh giá và cấp chứng chỉ do các tổ chức chứng nhận độc lập thực hiện, và tổ chức công nhận là bên đánh giá năng lực của chính các tổ chức chứng nhận đó. Xem thêm bài phân biệt chứng nhận và công nhận.
Cũng cần phân biệt với chứng nhận sản phẩm: ISO 14001 chứng nhận hệ thống quản lý của tổ chức, không phải nhãn sinh thái và không thay thế giấy phép môi trường theo pháp luật Việt Nam.
Lộ trình áp dụng ISO 14001
- Cam kết của lãnh đạo và xác định phạm vi — quyết định địa điểm, hoạt động nào nằm trong hệ thống.
- Đào tạo nhận thức cho đội ngũ triển khai và nhân sự liên quan. Xem đào tạo ISO 14001.
- Khảo sát hiện trạng — nhận diện khía cạnh môi trường và lập danh mục nghĩa vụ tuân thủ.
- Thiết kế hệ thống — chính sách, mục tiêu, quá trình kiểm soát vận hành, thông tin dạng văn bản cần thiết.
- Triển khai áp dụng và để hệ thống chạy đủ lâu để tạo ra dữ liệu, hồ sơ.
- Đánh giá nội bộ và xử lý các phát hiện.
- Xem xét của lãnh đạo với đầy đủ đầu vào theo yêu cầu.
- Đánh giá chứng nhận nếu doanh nghiệp cần chứng chỉ.
Doanh nghiệp đã có ISO 9001 nên cân nhắc tích hợp ngay từ bước thiết kế thay vì dựng hệ thống thứ hai song song — so sánh hai tiêu chuẩn ở bài ISO 14001 và ISO 9001.
Tích hợp ISO 14001 với ISO 9001 và ISO 45001
Vì cả ba tiêu chuẩn dùng chung cấu trúc cấp cao, phần lớn khung quản trị có thể dùng chung thay vì dựng ba hệ thống song song. Những phần tích hợp được gần như hoàn toàn:
- bối cảnh tổ chức và các bên quan tâm;
- vai trò lãnh đạo, phân định trách nhiệm và quyền hạn;
- kiểm soát thông tin dạng văn bản;
- quy trình đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo;
- xử lý sự không phù hợp và hành động khắc phục.
Phần không tích hợp được là nội dung chuyên môn riêng: ISO 9001 xoay quanh yêu cầu khách hàng và chất lượng sản phẩm, ISO 14001 xoay quanh khía cạnh môi trường và nghĩa vụ tuân thủ, ISO 45001 xoay quanh mối nguy an toàn và sự tham gia của người lao động.
Lợi ích thực tế của tích hợp: một chương trình đánh giá nội bộ thay vì ba, một cuộc xem xét của lãnh đạo thay vì ba, và có thể đánh giá chứng nhận kết hợp — giảm đáng kể thời gian đánh giá và gián đoạn sản xuất.
Những lỗi thường gặp khi áp dụng ISO 14001
- Sao chép danh mục khía cạnh môi trường của doanh nghiệp khác — đây là phần đặc thù nhất theo từng tổ chức và bị kiểm tra kỹ nhất.
- Danh mục nghĩa vụ tuân thủ lập một lần rồi để đó, không cập nhật khi quy định pháp luật thay đổi.
- Mục tiêu môi trường chung chung kiểu “nâng cao ý thức bảo vệ môi trường” — không đo được nên không đánh giá được kết quả.
- Nhầm hệ thống quản lý môi trường với thủ tục cấp phép môi trường — hai việc khác nhau, chứng chỉ không thay thế giấy phép.
- Bỏ qua điều kiện bất thường và tình huống khẩn cấp khi nhận diện khía cạnh môi trường.
- Chỉ có tài liệu, thiếu dữ liệu chứng minh kết quả hoạt động môi trường — rủi ro tăng rõ với phiên bản 2026.
- Không đưa nhà thầu và nhà cung cấp vào phạm vi kiểm soát dù hoạt động của họ diễn ra ngay trong khuôn viên doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn ISO 14001
Phiên bản ISO 14001 nào đang có hiệu lực?
ISO 14001:2026, ban hành ngày 15/04/2026, thay thế ISO 14001:2015.
ISO 14001 có quy định mức phát thải cụ thể không?
Không. Tiêu chuẩn yêu cầu tổ chức nhận diện tác động, tuân thủ nghĩa vụ pháp lý và cải tiến, nhưng không đặt ngưỡng kỹ thuật. Ngưỡng thuộc về quy chuẩn kỹ thuật và pháp luật môi trường.
Áp dụng ISO 14001 có bắt buộc phải chứng nhận không?
Không. Doanh nghiệp có thể áp dụng mà không chứng nhận. Chứng nhận cần khi phải chứng minh với bên thứ ba.
ISO 14001 có thay thế giấy phép môi trường không?
Không. Đây là hai loại giấy tờ khác nhau về bản chất và cơ sở pháp lý.
Doanh nghiệp nhỏ có áp dụng được không?
Được. Tiêu chuẩn không phân biệt quy mô; điều quan trọng là phạm vi và mức độ chi tiết của hệ thống phù hợp với quy mô thực tế.
ISO 14001 và ISO 14000 khác nhau thế nào?
ISO 14000 là cả họ tiêu chuẩn về quản lý môi trường; ISO 14001 là tiêu chuẩn duy nhất trong họ đó quy định yêu cầu và dùng để chứng nhận.
Bước tiếp theo
Nếu doanh nghiệp đã nắm nội dung tiêu chuẩn và muốn triển khai, bước hữu ích tiếp theo thường là xác định phạm vi và đánh giá khoảng cách giữa hiện trạng với yêu cầu. Khi cần chứng minh sự phù hợp với bên thứ ba, toàn bộ thủ tục, chi phí, hiệu lực chứng chỉ và chu kỳ giám sát được trình bày ở bài chứng nhận ISO 14001.
Viện Nghiên cứu Phát triển Chứng nhận Toàn cầu (GCDRI) hỗ trợ doanh nghiệp khảo sát hiện trạng, đào tạo và xây dựng hệ thống quản lý môi trường trước khi bước vào đánh giá chứng nhận.
- Địa chỉ: BT164 Central St, Khu Sunrise L, KDT The Manor Central Park, Phường Định Công, TP. Hà Nội, Việt Nam.
- Hotline: 0904.889.859
- Email: chungnhantoancau@gmail.com
Nguồn tham khảo: trang tiêu chuẩn ISO 14001 của ISO và thông tin của ISO/TC 207/SC 1. Nội dung được biên soạn lại theo cách diễn giải của GCDRI, không sao chép nguyên văn tiêu chuẩn.
