Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu (GCDRI) nhận dịch vụ chứng nhận CE Marking cho sản phẩm Tủ đông lạnh. Dưới đây là thông tin để đánh dấu CE cho sản phẩm “Tủ Đông Lạnh” cần xác định các chỉ thị (Directives) của Liên minh Châu Âu (EU) mà sản phẩm này phải tuân thủ theo. Dưới đây là các chỉ thị chính có thể tham khảo & lựa chọn áp dụng:
Bốn nhóm nghĩa vụ tách bạch cho một chiếc tủ đông lạnh
Một danh sách dài các chỉ thị không giúp doanh nghiệp bắt đầu được. Thứ cần biết trước là: văn bản nào còn hiệu lực, văn bản nào có cơ chế đánh giá đã rõ, và văn bản nào phải đối chiếu trực tiếp trước khi đưa vào hồ sơ. Bốn nhóm dưới đây tách bạch theo đúng thứ tự đó.
Nhóm 1 — Hai văn bản có cơ chế đánh giá đã đối chiếu được
Tủ đông lạnh là thiết bị điện, nên hai văn bản sau gần như luôn phải xem xét:
- Chỉ thị 2014/35/EU (thiết bị điện hạ áp), áp dụng cho thiết bị có điện áp danh định 50–1000 V xoay chiều hoặc 75–1500 V một chiều. Chỉ thị này không có thủ tục nào yêu cầu tổ chức được chỉ định tham gia: nhà sản xuất tự đánh giá theo kiểm soát nội bộ quá trình sản xuất (Điều 6(2) và Phụ lục III), rồi lập Bản công bố hợp quy EU theo Điều 15.
- Chỉ thị 2014/30/EU (tương thích điện từ) cho nhà sản xuất tự chọn giữa kiểm soát nội bộ (Phụ lục II) và kiểm định kiểu EU (Phụ lục III) theo Điều 14. Tổ chức được chỉ định chỉ tham gia ở phương án thứ hai.
Nói cách khác, với phần lớn tủ đông lạnh thông thường, không có văn bản nào bắt buộc phải chờ một tổ chức bên ngoài “cấp CE”. Trách nhiệm nằm ở hồ sơ của chính nhà sản xuất. Nếu doanh nghiệp còn phân vân về vai trò thực tế của tổ chức được chỉ định, đây là chỗ nên làm rõ trước khi ký bất kỳ hợp đồng dịch vụ nào.
Nhóm 2 — Hai quy định chuyên biệt cho thiết bị làm lạnh
Đây là phần đặc thù nhất của nhóm sản phẩm này, và cũng là phần hay bị bỏ sót vì nó không nằm trong các danh mục chỉ thị CE quen thuộc:
- Quy định (EU) 2019/2019 đặt yêu cầu thiết kế sinh thái cho thiết bị làm lạnh, áp dụng từ 01/3/2021 và thay thế Quy định (EC) 643/2009, với mức yêu cầu chặt hơn từ 01/3/2024. Bộ yêu cầu này bao gồm cả khả năng sửa chữa và tái chế, không chỉ hiệu suất năng lượng.
- Quy định uỷ quyền (EU) 2019/2016 đặt quy tắc dán nhãn năng lượng cho chính nhóm thiết bị đó. Từ 01/3/2021, nhãn dùng thang phân cấp A đến G.
Hai văn bản này áp dụng cho từng nhóm thiết bị làm lạnh theo phạm vi ghi trong chính văn bản. Doanh nghiệp phải đối chiếu model của mình với phạm vi đó, không suy ra từ tên gọi “tủ đông”.
Nhóm 3 — Ba văn bản trong tài liệu cũ đã được thay thế
Nếu doanh nghiệp đang cầm một danh sách chỉ thị được lập từ vài năm trước, ba mục dưới đây gần như chắc chắn đã lỗi thời:
| Văn bản trong danh sách cũ | Tình trạng hiện nay |
|---|---|
| Chỉ thị 2010/30/EU — dán nhãn năng lượng | Đã bị bãi bỏ bởi Quy định (EU) 2017/1369, có hiệu lực bãi bỏ từ 01/8/2017 |
| Chỉ thị 2009/142/EC — thiết bị đốt nhiên liệu khí | Đã bị bãi bỏ bởi Quy định (EU) 2016/426, có hiệu lực từ 21/4/2018 |
| Chỉ thị 98/83/EC — chất lượng nước dùng cho sinh hoạt | Đã được thay thế bằng Chỉ thị (EU) 2020/2184; văn bản cũ bị bãi bỏ từ 12/01/2023 |
Dẫn một văn bản đã bị bãi bỏ trong hồ sơ kỹ thuật không chỉ là lỗi hình thức — nó cho đối tác nhập khẩu tín hiệu rằng bộ hồ sơ chưa được rà soát.
Nhóm 4 — Văn bản phải đối chiếu trực tiếp trước khi đưa vào hồ sơ
Các văn bản còn lại thường được nhắc cho nhóm tủ đông — 2014/68/EU (thiết bị áp lực), 2006/42/EC (an toàn máy móc), 2014/34/EU (ATEX), 2011/65/EU (RoHS), 2009/125/EC (thiết kế sinh thái), 2008/105/EC và 2008/98/EC — chưa được đối chiếu trong phạm vi bài này. Ba lưu ý khi doanh nghiệp tự đối chiếu:
- Hai chỉ thị 2008/105/EC và 2008/98/EC có đối tượng điều chỉnh là chất lượng môi trường nước và quản lý chất thải, hướng tới nghĩa vụ của các quốc gia thành viên. Đừng mặc định chúng tạo ra nghĩa vụ gắn dấu CE cho một sản phẩm cụ thể.
- 2014/68/EU và 2014/34/EU chỉ vào cuộc khi cấu hình cụ thể của máy chạm ngưỡng hoặc điều kiện áp dụng ghi trong chính văn bản. Không phải mọi tủ đông đều có phần chịu áp lực thuộc phạm vi, và rất ít tủ đông được thiết kế cho môi trường có nguy cơ nổ.
- Với mỗi văn bản phải đọc đúng ba thứ, theo thứ tự: phạm vi áp dụng, thủ tục đánh giá sự phù hợp, và nghĩa vụ lưu hồ sơ. Có thể bắt đầu từ danh mục các chỉ thị và quy định CE Marking để khoanh vùng.
Tình trạng các văn bản nêu trong mục này được đối chiếu với bản gốc công bố trên EUR-Lex (eur-lex.europa.eu), truy cập ngày 07/08/2026.
Sáu dữ liệu kỹ thuật cần có trước khi lập hồ sơ
Câu hỏi “tủ đông lạnh cần chỉ thị nào” không có câu trả lời nếu thiếu thông tin về chính chiếc máy. Sáu dữ liệu dưới đây quyết định phạm vi hồ sơ:
- Danh mục model và biến thể — hồ sơ bao trùm những model nào, khác nhau ở điểm gì.
- Cấu hình điện — điện áp danh định, công suất, sơ đồ mạch, linh kiện an toàn.
- Hệ thống làm lạnh — môi chất lạnh sử dụng, lượng nạp, áp suất làm việc, thể tích phần chịu áp. Đây là dữ liệu quyết định việc có phải xem xét quy định về thiết bị áp lực hay không.
- Bộ phận cơ khí và điều khiển — có cửa tự động, bộ phận chuyển động hay hệ điều khiển tự động hay không.
- Môi trường lắp đặt dự kiến — siêu thị, kho lạnh công nghiệp, phòng thí nghiệm, hay khu vực có hoá chất dễ cháy.
- Thị trường đích cụ thể — vì nghĩa vụ ghi nhãn và ngôn ngữ của hướng dẫn sử dụng phụ thuộc quốc gia lưu hành.
Chưa có bộ dữ liệu này thì mọi báo giá và mọi lộ trình đều là ước đoán.
Điều gì thực sự làm hồ sơ kéo dài
GCDRI không đưa ra con số ngày hay chi phí cố định, vì chúng phụ thuộc vào chính bộ dữ liệu trên. Nhưng bốn yếu tố sau lặp lại ở hầu hết dự án thiết bị làm lạnh:
- Số model gộp trong một bộ hồ sơ. Gộp quá nhiều biến thể khác nhau về cấu hình điện hoặc hệ thống lạnh thường dẫn tới phải tách lại từ đầu.
- Chất lượng bản vẽ và sơ đồ mạch. Đây là phần doanh nghiệp thiếu nhiều nhất khi bắt đầu.
- Kết quả thử nghiệm đã có hay chưa, và các kết quả đó có dẫn đúng phiên bản tiêu chuẩn kèm năm và bản sửa đổi hay không.
- Hướng dẫn sử dụng và nhãn — phải hoàn chỉnh theo ngôn ngữ thị trường đích trước khi công bố, không phải làm bổ sung sau.
Cuối cùng, đừng để bộ tài liệu thành việc làm sau khi đã chốt đơn hàng. Nhà nhập khẩu tại EU có nghĩa vụ kiểm tra riêng trước khi đưa hàng ra thị trường, nên trên thực tế đối tác sẽ yêu cầu xem hồ sơ kỹ thuật và bản công bố hợp quy ngay ở giai đoạn đàm phán — với thiết bị làm lạnh, họ thường hỏi thêm thông tin môi chất lạnh và nhãn năng lượng.
GCDRI đồng hành từ bước xác định phạm vi văn bản áp dụng đến khi bộ hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh. Chúng tôi không cam kết chắc chắn đạt CE, vì kết quả phụ thuộc vào chính sản phẩm và dữ liệu kỹ thuật của doanh nghiệp.
Thông tin liên hệ đăng ký chứng nhận CE cho Tủ đông lạnh:
Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu (GCDRI)
- Địa chỉ trụ sở: TM27A, Tầng 3 – Tòa A1 Phương Đông GreenPark, Số 1 Đường Trần Thủ Độ , Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội, Việt Nam.
- Website:https://chungnhantoancau.vn
- Hotline:0904.889.859(Ms.Hoa) – 0908.060.060
- E-mail:lienhe@chungnhantoancau.vn
Hoa Linh là chuyên gia tư vấn và triển khai hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế ISO với hơn 8 năm kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đạt chứng nhận ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 22000, ISO 27001 và ISO 50001. Với nền tảng kiến thức chuyên sâu về quản lý chất lượng, quản lý môi trường, an toàn lao động và an toàn thông tin, Hoa Linh đã đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp trong đa dạng lĩnh vực như sản xuất, thực phẩm, logistics, xây dựng, dịch vụ thương mại và công nghệ. Khả năng phân tích hệ thống hiện tại của doanh nghiệp, tư vấn các giải pháp cải tiến phù hợp, xây dựng tài liệu ISO chuyên nghiệp, đào tạo đội ngũ nhân sự, đánh giá nội bộ và hỗ trợ doanh nghiệp làm việc với tổ chức chứng nhận quốc tế.
Hiện tại, Hoa Linh là chuyên gia của Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu (GCDRI) và trực tiếp tham gia tư vấn - đào tạo - hỗ trợ doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO theo yêu cầu của khách hàng và đối tác quốc tế.
Like fanpage GCDRI để nhận tin mới mỗi ngày!

