Nội dung:

Sự xuất hiện của Nghị định 46/2026/NĐ-CP không chỉ đơn thuần là một văn bản pháp lý mới, mà thực sự là một “cú hích” mạnh mẽ làm thay đổi toàn diện bức tranh ngành thực phẩm. Đối với các doanh nghiệp sản xuất, yêu cầu bắt buộc áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn ISO 22000, HACCPGMP đang tạo ra những áp lực không hề nhỏ về mặt tuân thủ. Tôi hiểu rằng, việc chuyển đổi từ mô hình quản lý cũ sang một hệ thống kiểm soát chặt chẽ theo chuẩn quốc tế là một hành trình đầy thách thức, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về hạ tầng và tư duy con người. Tuy nhiên, thay vì lo lắng về các chế tài xử phạt hay nguy cơ bị thu hồi giấy phép, chúng ta hãy xem đây là cơ hội vàng để chuẩn hóa quy trình và nâng tầm vị thế thương hiệu. Những thông tin dưới đây sẽ là kim chỉ nam giúp bạn tháo gỡ từng nút thắt trong quá trình triển khai, từ việc thấu hiểu lộ trình chuyển đổi cho đến cách tối ưu hóa chi phí vận hành hiệu quả nhất.

Tổng quan về sự thay đổi pháp lý trong Nghị định 46/2026/NĐ-CP

Sự ra đời của Nghị định 46/2026/NĐ-CP đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm, thay thế và bổ sung cho những quy định đã tồn tại lâu năm tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Nếu như trước đây, cơ chế quản lý có phần cởi mở để tạo đà cho doanh nghiệp phát triển, thì quy định mới lại tập trung vào chiều sâu chất lượng và sự tuân thủ thực chất. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về mặt văn bản, mà là một cuộc sàng lọc quy mô lớn đối với năng lực kiểm soát rủi ro của các đơn vị sản xuất thực phẩm tại Việt Nam.

Hoạt động kiểm tra giám sát tuân thủ quy định an toàn thực phẩm tại nhà máy
Hoạt động kiểm tra giám sát tuân thủ quy định an toàn thực phẩm tại nhà máy

 

Bối cảnh ra đời và mục tiêu thắt chặt quản lý an toàn thực phẩm

Trong giai đoạn thực thi Nghị định 15/2018/NĐ-CP, thị trường đã chứng kiến sự bùng nổ của các sản phẩm thực phẩm, nhưng đi kèm với đó là những lỗ hổng trong công tác hậu kiểm và sự thiếu đồng bộ trong việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế . Nghị định 46/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm giải quyết triệt để tình trạng này, với mục tiêu tối thượng là thắt chặt hành lang pháp lý, đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng và nâng cao uy tín của thực phẩm Việt Nam.

Một điểm thay đổi mang tính chiến lược là cách nhìn nhận về các chứng nhận quốc tế như ISO 22000 hay HACCP. Trước đây, việc sở hữu các chứng chỉ này thường được xem là “tấm kim bài miễn tử”, giúp doanh nghiệp đương nhiên được miễn trừ thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều đơn vị có chứng chỉ nhưng quy trình vận hành nội bộ lại lỏng lẻo. Do đó, quy định mới có xu hướng yêu cầu sự kiểm tra chéo gắt gao hơn. Doanh nghiệp dù đã có hệ thống quản lý chất lượng vẫn phải chịu sự kiểm tra nhà nước mở rộng và phải chứng minh được sự tương thích giữa tiêu chuẩn quốc tế với các điều kiện đặc thù của pháp luật Việt Nam.

Đối tượng doanh nghiệp sản xuất chịu sự điều chỉnh trực tiếp

Phạm vi ảnh hưởng của Nghị định mới bao trùm lên hầu hết các mắt xích trong chuỗi cung ứng thực phẩm, nhưng chịu tác động mạnh mẽ nhất là nhóm doanh nghiệp sản xuất trực tiếp. Cụ thể, các nhóm đối tượng sau sẽ chịu sự điều chỉnh khắt khe:

  • Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Đây là nhóm đối tượng bắt buộc phải duy trì và tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất tốt). Yêu cầu về điều kiện vệ sinh, nhà xưởng và quy trình một chiều được nâng lên mức cao hơn để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
  • Doanh nghiệp đã áp dụng ISO 22000 và HACCP: Nhóm này cần đặc biệt lưu ý vì quy chế “miễn giảm” thủ tục hành chính có thể bị thu hẹp. Các đơn vị này phải sẵn sàng cho các đợt thanh tra đột xuất để đối chiếu giữa hồ sơ chứng nhận và thực tế vận hành tại nhà máy.
  • Cơ sở sản xuất thực phẩm rủi ro cao: Các đơn vị chế biến thủy hải sản, thịt, sữa và các sản phẩm ăn liền sẽ đối mặt với tần suất kiểm tra dày đặc hơn nhằm kiểm soát các mối nguy sinh học và hóa học.
Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất sạch là yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp

Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất sạch là yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp

Thời hạn và lộ trình chuyển đổi mà doanh nghiệp cần nắm rõ

Việc chuyển đổi sang khung pháp lý mới không thể diễn ra trong một sớm một chiều, nhưng sự chậm trễ có thể dẫn đến những rủi ro pháp lý nghiêm trọng như bị đình chỉ hoạt động hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng. Nghị định 46/2026/NĐ-CP đặt ra các mốc thời gian mà doanh nghiệp buộc phải tuân thủ để đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh.

Đối với các cơ sở đã được cấp chứng nhận GMP hoặc Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm còn hiệu lực, doanh nghiệp được phép tiếp tục hoạt động cho đến khi giấy phép hết hạn. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian này, cơ sở phải thực hiện rà soát lại toàn bộ hiện trạng nhà xưởng và quy trình để đảm bảo đáp ứng các tiêu chí mới khi thực hiện thủ tục tái cấp.

Đặc biệt, các doanh nghiệp đang trong quá trình xây dựng hoặc chuẩn bị nộp hồ sơ xin cấp phép cần cập nhật ngay các yêu cầu của Nghị định mới. Việc sử dụng các biểu mẫu cũ hoặc quy trình cũ sẽ dẫn đến việc hồ sơ bị trả về, gây lãng phí thời gian và chi phí. Một lộ trình chuyển đổi thông minh cần bắt đầu bằng việc rà soát lại toàn bộ hồ sơ sản phẩm và đánh giá rủi ro pháp lý ngay từ thời điểm này, thay vì chờ đợi đến khi có đoàn kiểm tra. Sự chủ động chuẩn bị là chìa khóa để doanh nghiệp tránh được tình trạng chồng chéo trong kiểm tra và khó khăn trong việc công nhận các chứng chỉ quốc tế theo quy chế mới.

Mối liên hệ mật thiết giữa hệ thống GMP, HACCP và ISO 22000

Trong bối cảnh Nghị định 46/2026/NĐ-CP thắt chặt các quy định về quản lý an toàn thực phẩm, việc hiểu rõ mối tương quan giữa GMP, HACCP và ISO 22000 không chỉ là kiến thức lý thuyết mà là yêu cầu sống còn để doanh nghiệp xây dựng một hệ thống phòng vệ vững chắc. Ba tiêu chuẩn này không tồn tại độc lập mà hoạt động theo mô hình tháp, bổ trợ và gắn kết chặt chẽ với nhau để tạo nên một hàng rào kỹ thuật toàn diện, đảm bảo sản phẩm đầu ra an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng.

Vai trò nền tảng của Thực hành sản xuất tốt (GMP) trong nhà xưởng

GMP (Good Manufacturing Practice) đóng vai trò là phần “chân đế” của kim tự tháp an toàn thực phẩm. Đây là hệ thống các quy định chung, hay còn gọi là Chương trình tiên quyết (PRPs), nhằm kiểm soát các điều kiện hoạt động cơ bản của nhà máy. Trước khi nghĩ đến việc kiểm soát các mối nguy cụ thể trong quy trình chế biến, doanh nghiệp buộc phải đảm bảo môi trường sản xuất đạt chuẩn vệ sinh.

Tuân thủ nghiêm ngặt quy định vệ sinh cá nhân và nhà xưởng theo tiêu chuẩn GMP

Tuân thủ nghiêm ngặt quy định vệ sinh cá nhân và nhà xưởng theo tiêu chuẩn GMP

GMP tập trung vào việc chuẩn hóa cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, con người và quy trình vệ sinh. Nếu nền tảng GMP không vững chắc—ví dụ như nhà xưởng thiết kế sai quy cách gây nhiễm chéo, hoặc công nhân không tuân thủ vệ sinh cá nhân—thì việc áp dụng các hệ thống cao hơn như HACCP sẽ trở nên vô nghĩa. Trong khuôn khổ Nghị định 46/2026/NĐ-CP, việc duy trì GMP là điều kiện bắt buộc để một cơ sở được phép hoạt động, bất kể họ có áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế khác hay không. Nó tạo ra một môi trường “sạch” để các biện pháp kiểm soát tiếp theo có thể phát huy hiệu quả.

Kiểm soát mối nguy trọng yếu thông qua hệ thống HACCP

Nếu GMP kiểm soát các điều kiện chung, thì HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Point) đi sâu vào việc kiểm soát các mối nguy cụ thể tại từng công đoạn sản xuất. Được xây dựng trên nền tảng của GMP, HACCP tập trung phân tích các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.

Hệ thống này yêu cầu doanh nghiệp xác định các Điểm kiểm soát tới hạn (CCP)—những vị trí trong quy trình mà tại đó việc kiểm soát là bắt buộc để ngăn ngừa, loại bỏ hoặc giảm thiểu mối nguy xuống mức chấp nhận được. Ví dụ, trong sản xuất đồ hộp, nhiệt độ và thời gian tiệt trùng là một CCP. Nếu không có GMP đảm bảo thiết bị đo lường chính xác và môi trường không bị tái nhiễm khuẩn, thì việc xác định CCP của HACCP sẽ thiếu độ tin cậy. Do đó, HACCP được xem là trụ cột kỹ thuật, hoạt động hiệu quả nhất khi được đặt trên nền tảng GMP vững chắc.

ISO 22000 và tư duy quản lý hệ thống an toàn thực phẩm toàn diện

ISO 22000 là tiêu chuẩn bao trùm, tích hợp cả các nguyên tắc của HACCP và các chương trình tiên quyết (GMP) vào trong một hệ thống quản lý hoàn chỉnh. Điểm khác biệt lớn nhất của ISO 22000 so với hai tiêu chuẩn trước là yếu tố “quản lý” và “tương tác hệ thống”.

Tiêu chuẩn này không chỉ yêu cầu kiểm soát mối nguy (như HACCP) hay vệ sinh nhà xưởng (như GMP), mà còn đòi hỏi sự cam kết của lãnh đạo, quy trình trao đổi thông tin nội bộ và bên ngoài, cũng như cơ chế cải tiến liên tục. ISO 22000 đưa tư duy quản lý rủi ro vào toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Theo quy định mới, việc áp dụng ISO 22000 giúp doanh nghiệp chứng minh năng lực kiểm soát toàn diện, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc và xử lý sự cố mà Nghị định 46/2026/NĐ-CP nhấn mạnh.

Sự khác biệt và tính bổ trợ khi tích hợp cả ba tiêu chuẩn

Mặc dù có phạm vi và mục tiêu riêng, nhưng GMP, HACCP và ISO 22000 có tính bổ trợ mạnh mẽ khi được tích hợp:

  • Về phạm vi: GMP kiểm soát phần cứng và vệ sinh chung (điều kiện cần). HACCP kiểm soát quy trình và mối nguy cụ thể (điều kiện đủ về kỹ thuật). ISO 22000 kiểm soát hệ thống quản lý và sự vận hành đồng bộ (điều kiện bền vững).
  • Về tính cấu trúc: ISO 22000 được xây dựng dựa trên cấu trúc cấp cao (High Level Structure), cho phép dễ dàng tích hợp với các hệ thống quản lý khác như ISO 9001. Trong cấu trúc của ISO 22000, HACCP là công cụ cốt lõi để kiểm soát rủi ro, còn GMP (dưới dạng các chương trình tiên quyết – PRPs) là môi trường bắt buộc để hệ thống vận hành.

Việc tách rời các tiêu chuẩn này thường dẫn đến sự chồng chéo trong tài liệu và lãng phí nguồn lực. Doanh nghiệp thông minh sẽ xây dựng một hệ thống quản lý tích hợp, nơi GMP làm nền móng, HACCP là công cụ kỹ thuật, và ISO 22000 là khung quản trị. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn đảm bảo sự tuân thủ cao nhất đối với các yêu cầu kiểm tra nhà nước mở rộng theo tinh thần của Nghị định 46/2026/NĐ-CP.

Quy trình triển khai áp dụng tiêu chuẩn tại nhà máy sản xuất

Việc chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang hệ thống đạt chuẩn quốc tế như ISO 22000, HACCP hay GMP không đơn thuần là việc hoàn thiện hồ sơ giấy tờ, mà là một cuộc cách mạng về quy trình vận hành thực tế. Đặc biệt, dưới áp lực của Nghị định 46/2026/NĐ-CP, quy trình này đòi hỏi sự nghiêm túc và chi tiết hơn rất nhiều để đảm bảo doanh nghiệp không chỉ đạt chứng nhận mà còn duy trì được tính tuân thủ khi có thanh tra, kiểm tra đột xuất.

Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất và dây chuyền công nghệ

Bước khởi đầu quan trọng nhất, thường được ví như việc “bắt mạch” cho doanh nghiệp, là hoạt động đánh giá khoảng cách (Gap Analysis) giữa thực tế nhà xưởng và các yêu cầu của tiêu chuẩn. Doanh nghiệp cần thành lập một ban đánh giá hoặc thuê đơn vị tư vấn độc lập để rà soát toàn diện hiện trạng cơ sở hạ tầng.

Rà soát chi tiết cơ sở vật chất để phát hiện các điểm chưa phù hợp với tiêu chuẩn GMP

Rà soát chi tiết cơ sở vật chất để phát hiện các điểm chưa phù hợp với tiêu chuẩn GMP

Trọng tâm của việc đánh giá nằm ở quy tắc một chiều trong bố trí mặt bằng nhằm ngăn ngừa nhiễm chéo. Cần xem xét kỹ lưỡng luồng di chuyển của nguyên liệu, bao bì, thành phẩm, rác thải và luồng đi lại của nhân sự. Đối với các doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm, thách thức lớn nhất thường nằm ở việc kết cấu nhà xưởng cũ kỹ, tường, trần, sàn bị bong tróc hoặc hệ thống thông gió, thoát nước không còn đáp ứng được các tiêu chí vệ sinh nghiêm ngặt của GMP. Bên cạnh đó, dây chuyền công nghệ cũng cần được xem xét về khả năng kiểm soát các thông số kỹ thuật (nhiệt độ, áp suất, thời gian) để đảm bảo các giới hạn tới hạn (Critical Limits) trong kế hoạch HACCP có thể thực hiện được. Kết quả của bước này là một báo cáo chi tiết về các hạng mục cần sửa chữa, nâng cấp hoặc thay mới trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

Thiết lập hệ thống tài liệu và quy trình kiểm soát nội bộ

Sau khi đã định hình được phần “cứng” (cơ sở vật chất), doanh nghiệp cần xây dựng phần “mềm” là hệ thống tài liệu. Đây là xương sống của mọi hệ thống quản lý chất lượng. Nguyên tắc cốt lõi cần nhớ là: “Viết những gì làm, làm những gì viết và ghi lại những gì đã làm”.

Hệ thống tài liệu thường được xây dựng theo cấu trúc hình tháp, bao gồm:

  • Sổ tay chất lượng/Sổ tay an toàn thực phẩm: Định hướng tổng thể.
  • Quy trình vận hành chuẩn (SOP): Hướng dẫn các bước thực hiện công việc cụ thể (ví dụ: Quy trình kiểm soát nguyên liệu đầu vào, Quy trình vệ sinh nhà xưởng, Quy trình xử lý khiếu nại).
  • Hướng dẫn công việc (WI): Chi tiết hóa cách thức thao tác tại từng vị trí máy móc.
  • Biểu mẫu và hồ sơ: Bằng chứng chứng minh việc tuân thủ.

Trong bối cảnh Nghị định 46/2026/NĐ-CP thắt chặt quản lý, hệ thống tài liệu cần đặc biệt chú trọng đến khả năng truy xuất nguồn gốc. Quy trình phải được thiết kế sao cho khi có sự cố, doanh nghiệp có thể truy ngược lại lô hàng đó được sản xuất ngày nào, dùng nguyên liệu của nhà cung cấp nào và nhân sự nào phụ trách. Sự đồng bộ giữa ISO 22000HACCP giúp doanh nghiệp tích hợp các quy trình, tránh việc ban hành quá nhiều văn bản chồng chéo gây khó khăn cho người thực hiện.

Đào tạo nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ nhân sự

Hệ thống máy móc hiện đại hay quy trình chặt chẽ đến đâu cũng sẽ vô nghĩa nếu con người vận hành không hiểu và không tuân thủ. Đào tạo không chỉ là yêu cầu bắt buộc của tiêu chuẩn mà còn là yếu tố quyết định sự thành bại của hệ thống.

Chương trình đào tạo cần được phân tầng rõ rệt:

  • Đào tạo nhận thức chung: Dành cho toàn bộ nhân viên, giúp họ hiểu về tầm quan trọng của an toàn thực phẩm, các mối nguy vật lý, hóa học, sinh học và vai trò của cá nhân trong chuỗi sản xuất.
  • Đào tạo chuyên sâu: Dành cho đội ngũ QC, tổ trưởng sản xuất và ban ISO. Nhóm này cần nắm vững cách xác định Điểm kiểm soát tới hạn (CCP), cách giám sát và hành động sửa chữa khi có sự cố.
  • Đào tạo vận hành: Hướng dẫn công nhân thao tác đúng quy trình, tuân thủ vệ sinh cá nhân và ghi chép biểu mẫu chính xác.

Việc thay đổi thói quen cũ (như không rửa tay đúng cách, để vật dụng cá nhân trong khu sản xuất) là rất khó khăn, do đó hoạt động đào tạo cần được thực hiện thường xuyên, lặp lại và có kiểm tra đánh giá thực tế chứ không chỉ dừng lại ở lý thuyết.

Thực hiện đánh giá nội bộ và khắc phục các điểm chưa phù hợp

Trước khi mời tổ chức chứng nhận bên ngoài vào đánh giá chính thức, doanh nghiệp phải tự mình thực hiện đánh giá nội bộ. Đây là bước “tự soi chiếu” để tìm ra các lỗ hổng trong hệ thống vận hành.

Quy trình này đòi hỏi sự khách quan, nghĩa là nhân sự bộ phận này sẽ đánh giá chéo bộ phận kia, hoặc sử dụng các chuyên gia tư vấn có năng lực. Các đánh giá viên sẽ rà soát toàn bộ từ hiện trường sản xuất đến hệ thống hồ sơ lưu trữ. Mọi sự không phù hợp (Non-conformity – NC) phát hiện được, dù là nhỏ nhất như một biểu mẫu ghi thiếu chữ ký hay một góc tường bị ẩm mốc, đều phải được ghi nhận.

Dựa trên các phát hiện này, doanh nghiệp phải đưa ra hành động khắc phục (Corrective Action). Khắc phục không chỉ là sửa sai ngay lập tức (ví dụ: sửa lại cái máy hỏng) mà còn phải tìm ra nguyên nhân gốc rễ để ngăn chặn sự việc tái diễn (ví dụ: xây dựng lịch bảo trì định kỳ). Quá trình đánh giá và khắc phục này chứng minh cho cơ quan quản lý thấy rằng hệ thống của doanh nghiệp là một thực thể sống, có khả năng tự điều chỉnh và cải tiến liên tục để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của pháp luật hiện hành.

Những thách thức thực tế doanh nghiệp thường gặp phải

Việc chuyển đổi và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Nghị định 46/2026/NĐ-CP không đơn thuần là câu chuyện hoàn thiện thủ tục giấy tờ. Thực tế triển khai tại các nhà máy sản xuất cho thấy, doanh nghiệp phải đối mặt với những rào cản lớn về nguồn lực, con người và khả năng duy trì hệ thống quản lý dài hạn. Đặc biệt, khi quy định mới thắt chặt hơn công tác hậu kiểm và không còn mặc nhiên chấp nhận các chứng chỉ quốc tế thay thế hoàn toàn cho sự kiểm soát của nhà nước, áp lực lên vai các chủ doanh nghiệp càng trở nên nặng nề hơn bao giờ hết.

Áp lực về chi phí đầu tư và nâng cấp hạ tầng kỹ thuật

Thách thức đầu tiên và hữu hình nhất chính là bài toán kinh tế. Để đạt được các chứng nhận như GMP, HACCP hay ISO 22000 theo đúng chuẩn mực mới, cơ sở hạ tầng nhà xưởng buộc phải tuân thủ nguyên tắc một chiều, ngăn ngừa nhiễm chéo và đảm bảo vệ sinh tuyệt đối. Đối với các nhà máy đã xây dựng từ lâu hoặc các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), việc này đồng nghĩa với việc phải đập đi xây lại hoặc cải tạo quy mô lớn.

Chi phí không chỉ dừng lại ở việc xây dựng phần cứng như trần, tường, sàn epoxy, hệ thống xử lý nước thải hay hệ thống thông gió (HVAC). Doanh nghiệp còn phải đầu tư mạnh vào dây chuyền công nghệ hiện đại để giảm thiểu sự can thiệp thủ công của con người – một trong những nguồn gây nhiễm chính. Ngoài chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX), chi phí vận hành (OPEX) cho việc bảo trì thiết bị, kiểm nghiệm mẫu định kỳ và mua sắm vật tư tiêu hao đạt chuẩn cũng là một gánh nặng tài chính đáng kể. Dưới tác động của Nghị định 46/2026/NĐ-CP, các giải pháp mang tính chất “đối phó” hay chắp vá tạm thời sẽ không còn khả năng vượt qua các kỳ thanh tra gắt gao, buộc doanh nghiệp phải có nguồn vốn thực sự vững mạnh.

Khó khăn trong việc thay đổi thói quen và tư duy của người lao động

Nếu hạ tầng kỹ thuật có thể giải quyết bằng tiền, thì yếu tố con người lại đòi hỏi thời gian và sự kiên trì bền bỉ. Một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm dù hiện đại đến đâu cũng sẽ thất bại nếu người vận hành không tuân thủ quy trình. Tại nhiều doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, thói quen làm việc theo kinh nghiệm, tùy tiện bỏ qua các bước vệ sinh hoặc ghi chép hồ sơ thiếu trung thực đã ăn sâu vào tiềm thức của người lao động.

Việc chuẩn hóa quy trình theo ISO 22000 hay HACCP đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng thao tác: từ cách rửa tay, thay trang phục bảo hộ, đến việc kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và ghi chép nhật ký sản xuất. Sự kháng cự thay đổi (resistance to change) thường xuất hiện khi nhân viên cảm thấy quy trình mới rườm rà, làm chậm tiến độ công việc. Xây dựng được văn hóa an toàn thực phẩm nơi mà mỗi nhân viên tự giác tuân thủ ngay cả khi không có giám sát là một thách thức quản trị nhân sự nan giải. Đào tạo nhận thức không chỉ là một vài buổi học lý thuyết, mà là quá trình giám sát, uốn nắn và thay đổi tư duy làm việc công nghiệp cho toàn bộ đội ngũ.

Duy trì tính hiệu lực của hệ thống sau khi đạt chứng nhận

Đạt được chứng nhận chỉ là bước khởi đầu, duy trì tính hiệu lực của nó mới là cuộc chiến dài hạn. Một thực trạng đáng báo động là nhiều doanh nghiệp sau khi nhận được chứng chỉ ISO 22000 hoặc HACCP thường rơi vào trạng thái “xả hơi”, lơ là trong công tác kiểm soát. Hệ thống tài liệu dần trở nên xa rời thực tế sản xuất, các quy trình kiểm soát mối nguy không được cập nhật khi có sự thay đổi về nguyên liệu hoặc công nghệ.

Dưới quy định của Nghị định 46/2026/NĐ-CP, cơ quan quản lý nhà nước sẽ tăng cường các đợt thanh tra đột xuất và hậu kiểm. Việc sở hữu chứng nhận quốc tế không còn là “tấm kim bài miễn tử”. Nếu tại thời điểm kiểm tra, doanh nghiệp không chứng minh được sự vận hành liên tục và hiệu quả của hệ thống – ví dụ như hồ sơ truy xuất nguồn gốc không khớp, điều kiện vệ sinh xuống cấp – thì rủi ro bị thu hồi giấy phép hoặc xử phạt vi phạm hành chính là rất cao. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc bố trí nhân sự chuyên trách để thực hiện đánh giá nội bộ thường xuyên và cải tiến hệ thống, dẫn đến việc quy trình chỉ nằm trên giấy tờ trong khi thực tế sản xuất lại đi theo một hướng khác.

Chế tài xử phạt và rủi ro khi không tuân thủ quy định mới

Việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm không chỉ dừng lại ở khía cạnh đạo đức kinh doanh mà còn là yếu tố sống còn trước sự thắt chặt của khung pháp lý hiện hành. Nghị định 46/2026/NĐ-CP ra đời với mục tiêu nâng cao kỷ cương trong quản lý nhà nước, đồng nghĩa với việc các chế tài xử lý vi phạm sẽ trở nên nghiêm khắc và triệt để hơn rất nhiều so với giai đoạn trước đây. Doanh nghiệp cần nhìn nhận rõ ràng về các rủi ro pháp lý để có chiến lược tuân thủ phù hợp, tránh rơi vào tình huống bị động.

Các mức phạt hành chính theo khung quy định của Nghị định 46/2026/NĐ-CP

Sự thay đổi lớn nhất trong Nghị định 46/2026/NĐ-CP so với các văn bản tiền nhiệm là việc tăng nặng mức xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm quy định về điều kiện đảm bảo an toàn thực phẩm. Cơ quan quản lý không còn xem xét nhẹ tay đối với các lỗi về hệ thống quản lý chất lượng như trước.

Cụ thể, đối với các doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc áp dụng GMP, HACCP hoặc ISO 22000 nhưng không duy trì đúng quy trình hoặc không xuất trình được chứng nhận hợp lệ khi kiểm tra, mức phạt tiền sẽ được áp dụng ở khung cao nhất. Đáng chú ý, mức phạt này thường không cố định ở một con số nhỏ mà có thể được tính dựa trên giá trị lô hàng vi phạm hoặc quy mô sản xuất của doanh nghiệp. Điều này tạo ra áp lực tài chính cực lớn, đặc biệt với các đơn vị sản xuất quy mô công nghiệp.

Ngoài ra, quy định mới cũng làm rõ việc sở hữu các chứng chỉ quốc tế không đồng nghĩa với việc “miễn trừ” hoàn toàn các đợt kiểm tra nhà nước. Nếu doanh nghiệp có chứng chỉ ISO 22000 nhưng thực tế sản xuất không đáp ứng các tiêu chí vệ sinh theo quy định nội địa, doanh nghiệp vẫn bị xử phạt vi phạm hành chính như thường. Sự chồng chéo trong kiểm tra và yêu cầu khắt khe về sự tương thích giữa tiêu chuẩn quốc tế và quy định trong nước là điểm mà nhiều đơn vị dễ mắc lỗi dẫn đến bị phạt tiền.

Nguy cơ bị đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh

Bên cạnh tổn thất về tài chính, rủi ro lớn nhất mà Nghị định 46/2026/NĐ-CP đặt ra là các biện pháp xử phạt bổ sung mang tính chất răn đe mạnh mẽ. Một trong số đó là quyền hạn của cơ quan chức năng trong việc đình chỉ hoạt động sản xuất có thời hạn hoặc vô thời hạn đối với các cơ sở vi phạm nghiêm trọng.

Đối với các lĩnh vực yêu cầu điều kiện vệ sinh nghiêm ngặt như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, việc không đáp ứng hoặc không duy trì được tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP) sẽ dẫn đến việc thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm ngay lập tức. Khi giấy phép này bị thu hồi, toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp buộc phải dừng lại.

Hệ quả của việc này là sự đứt gãy chuỗi cung ứng. Các hợp đồng đã ký kết với đối tác phân phối sẽ bị hủy bỏ, nguyên liệu đầu vào bị tồn kho hư hỏng, và doanh nghiệp phải đối mặt với các khoản bồi thường hợp đồng thương mại khổng lồ. Việc xin cấp lại giấy phép sau khi bị thu hồi thường phức tạp và mất nhiều thời gian hơn rất nhiều so với việc cấp mới, đặt doanh nghiệp vào tình thế “tiến thoái lưỡng nan”.

Ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu và niềm tin người tiêu dùng

Trong kỷ nguyên thông tin, một biên bản xử phạt hành chính hay quyết định đình chỉ hoạt động không bao giờ là bí mật nội bộ. Theo quy định về công khai thông tin, danh sách các cơ sở vi phạm các quy định về an toàn thực phẩm, đặc biệt là vi phạm theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP, thường được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng và cổng thông tin của cơ quan quản lý.

Sự tổn hại về uy tín thương hiệu là hậu quả dài hạn và khó khắc phục nhất. Người tiêu dùng ngày nay cực kỳ nhạy cảm với các vấn đề liên quan đến sức khỏe. Một khi thương hiệu bị gắn mác “không an toàn” hoặc “vi phạm quy định sản xuất”, niềm tin của khách hàng sẽ sụt giảm nghiêm trọng. Làn sóng tẩy chay có thể lan rộng nhanh chóng trên mạng xã hội, khiến doanh số sụt giảm không phanh.

Hơn nữa, các đối tác lớn, đặc biệt là các chuỗi siêu thị hoặc đối tác xuất khẩu, thường có quy trình đánh giá nhà cung cấp rất khắt khe. Việc không tuân thủ đúng các tiêu chuẩn ISO 22000 hay HACCP theo quy định mới sẽ khiến doanh nghiệp bị loại khỏi danh sách nhà cung cấp uy tín, đánh mất thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh có sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn về mặt pháp lý và hệ thống quản lý chất lượng.

Giải pháp tối ưu hóa quy trình chứng nhận cho doanh nghiệp

Trước những thay đổi mang tính thắt chặt của Nghị định 46/2026/NĐ-CP, việc đạt được và duy trì các chứng nhận ISO 22000, HACCP hay GMP không còn đơn thuần là thủ tục hành chính mà đã trở thành bài toán sống còn về tuân thủ pháp luật và năng lực cạnh tranh. Để vượt qua các rào cản kỹ thuật mới mà không làm gián đoạn chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần một chiến lược tiếp cận bài bản, chuyển từ tư duy đối phó sang tối ưu hóa quy trình thực tế.

Tiêu chí lựa chọn đơn vị tư vấn có năng lực chuyên môn cao

Trong bối cảnh các quy định về an toàn thực phẩm ngày càng phức tạp, vai trò của đơn vị tư vấn không chỉ dừng lại ở việc soạn thảo tài liệu mà phải là người dẫn đường am hiểu sâu sắc về pháp lý chuyên ngành. Một đơn vị tư vấn đủ năng lực cần phải nắm vững các điểm mới của Nghị định 46/2026/NĐ-CP, đặc biệt là sự giao thoa và khác biệt giữa các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, HACCP) với quy định nội địa.

Doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn các tổ chức tư vấn có khả năng phân tích thực trạng sâu sát, không áp đặt các quy trình mẫu sáo rỗng (copy-paste) mà phải xây dựng hệ thống dựa trên điều kiện cơ sở vật chất thực tế của nhà máy. Năng lực của đơn vị tư vấn còn thể hiện qua khả năng giải quyết các tình huống phát sinh trong quá trình đánh giá của cơ quan chức năng, giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng “hồ sơ đẹp nhưng hiện trường sai”, dẫn đến nguy cơ bị đình chỉ hoạt động khi hậu kiểm. Sự am hiểu về lộ trình chuyển đổi từ Nghị định 15/2018 sang Nghị định 46/2026 là yếu tố then chốt để đảm bảo tính liên tục của giấy phép.

Tầm quan trọng của việc chuẩn hóa hồ sơ ngay từ giai đoạn đầu

Một trong những sai lầm phổ biến khiến doanh nghiệp tốn kém chi phí và thời gian là việc xây dựng hệ thống tài liệu chắp vá, thiếu tính đồng bộ. Việc chuẩn hóa hồ sơ ngay từ giai đoạn khởi tạo đóng vai trò nền tảng, quyết định đến 80% sự thành công của quá trình chứng nhận và hiệu quả vận hành sau này.

Hệ thống hồ sơ chuẩn không chỉ đáp ứng yêu cầu của tổ chức chứng nhận mà còn phải thỏa mãn các tiêu chí kiểm tra của cơ quan quản lý nhà nước. Dưới áp lực của quy định mới, hồ sơ cần thể hiện rõ tính truy xuất nguồn gốc, quy trình kiểm soát mối nguy và các bằng chứng thực hiện (records) một cách minh bạch. Khi hồ sơ được chuẩn hóa, doanh nghiệp sẽ dễ dàng tích hợp các tiêu chuẩn ISO 22000, HACCP và GMP vào một hệ thống quản lý chung, loại bỏ các quy trình thừa, giảm tải gánh nặng ghi chép cho nhân sự và đảm bảo sự nhất quán khi có các đoàn thanh tra đột xuất. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp doanh nghiệp chủ động trước mọi thay đổi pháp lý, tránh rủi ro bị thu hồi giấy phép do hồ sơ không phản ánh đúng thực tế sản xuất.

Đồng hành cùng Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu

Để giải quyết bài toán khó về sự chồng chéo giữa các quy định mới và yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn quốc tế, việc hợp tác với một đơn vị uy tín như Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu là giải pháp tối ưu cho nhiều doanh nghiệp sản xuất thực phẩm. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm thực chiến, Viện cung cấp lộ trình tư vấn và hỗ trợ chứng nhận được “may đo” riêng cho từng mô hình sản xuất, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt Nghị định 46/2026/NĐ-CP.

Sự đồng hành này không chỉ dừng lại ở việc cấp giấy chứng nhận mà còn bao gồm việc đào tạo nhân sự, hướng dẫn vận hành hệ thống và cập nhật liên tục các thay đổi pháp lý. Doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ rà soát toàn diện từ cơ sở hạ tầng đến quy trình vận hành, đảm bảo sự tương thích cao nhất giữa ISO 22000, HACCP, GMP và các yêu cầu quản lý nhà nước. Đây là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp vững vàng về pháp lý, nâng cao uy tín thương hiệu và an tâm phát triển bền vững trên thị trường.

VIỆN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CHỨNG NHẬN TOÀN CẦU
Địa chỉ VPGD: BT164 Central St, Khu Sunrise L, KDT The Manor Central Park, Phường Định Công, TP. Hà Nội.
Hotline: 0904.889.859 – 0908.060.060
Email: [email protected]

Liên hệ với chúng tôi

VIỆN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CHỨNG NHẬN TOÀN CẦU

Chứng nhận đạt chuẩn quốc tế Viện Nghiên Cứu Phát Triển Chứng Nhận Toàn Cầu cung cấp chứng nhận có giá trị toàn cầu, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Thủ tục đăng ký nhanh gọn Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi đảm bảo quy trình đăng ký chứng nhận đơn giản và nhanh chóng.
Chính sách hậu mãi sau chứng nhận Hỗ trợ khách hàng lâu dài sau chứng nhận, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Liên hệ 📞 0904.889.859
Bạn thấy nội dung này thực sự hữu ích?
Cảm ơn bạn đã nhận xét!
Like fanpage GCDRI để nhận tin mới mỗi ngày!